discourse
/dis'kɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận dài: Chỉ một bài nói hoặc viết chính thức, có cấu trúc, bàn về một chủ đề cụ thể một cách chi tiết và có hệ thống.
- Cuộc đàm thoại, cuộc thảo luận (trang trọng hoặc cổ): Chỉ một cuộc trao đổi ý kiến hoặc nói chuyện có tính chất nghiêm túc, thường giữa các cá nhân.
Nội động từ:
- Thuyết trình, nghị luận về (một vấn đề): Hành động nói hoặc viết một cách trang trọng, chi tiết và có hệ thống về một chủ đề.
- Nói chuyện, đàm luận (trang trọng): Hành động trao đổi ý kiến một cách nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The professor delivered a discourse on modern philosophy. (Giáo sư đã trình bày một bài thuyết trình về triết học hiện đại.)
- Their discourse on environmental policy lasted for hours. (Cuộc thảo luận của họ về chính sách môi trường kéo dài hàng giờ.)
Nội động từ:
- The scholar discoursed upon the history of the region. (Học giả đã thuyết trình về lịch sử của khu vực.)
- They discoursed late into the night about art and literature. (Họ đàm luận về nghệ thuật và văn học cho đến tận khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discourse analysis" (Phân tích diễn ngôn): Một phương pháp nghiên cứu trong ngôn ngữ học và khoa học xã hội, phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản và bối cảnh xã hội.
- Her thesis involves discourse analysis of political speeches. (Luận văn của cô ấy liên quan đến phân tích diễn ngôn các bài phát biểu chính trị.)
"Public discourse" (Diễn ngôn công cộng): Chỉ những cuộc thảo luận, tranh luận và trao đổi ý kiến diễn ra trong phạm vi công cộng hoặc trên các phương tiện truyền thông.
- Social media has changed the nature of public discourse. (Mạng xã hội đã thay đổi bản chất của diễn ngôn công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Discursive (adj): Lan man, dài dòng; hoặc liên quan đến diễn ngôn/lập luận.
- His writing style is often discursive. (Phong cách viết của anh ấy thường lan man.)
- Discursive practices shape our understanding. (Các thực hành diễn ngôn định hình sự hiểu biết của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Discussion (thảo luận), treatise (luận văn), dissertation (luận án), conversation (cuộc trò chuyện - trong ngữ cảnh trang trọng).
- Động từ: Discuss (thảo luận), expound (trình bày chi tiết), converse (trò chuyện - trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Discourse on/upon something: Thuyết trình, bàn luận chi tiết về điều gì.
- He loves to discourse upon the virtues of classical music. (Anh ấy thích bàn luận chi tiết về những giá trị của nhạc cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discourse" một cách cố định.)
danh từ
- bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc nói chuyện, cuộc đàm luận
- to hold discourse with someone on somethingnói chuyện việc gì với ai
nội động từ
- (+ on, upon) thuyết trình về; nghị luận về (một vấn đề gì)
- nói chuyện, chuyện trò, đàm luận