dissimulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Kẻ giả dối, người che giấu: Chỉ một người (nam) có thói quen hoặc bản chất giấu giếm suy nghĩ, cảm xúc, ý định hoặc thông tin thật của mình, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc tránh rắc rối.
- Lưu ý: Dạng giống cái là "dissimulatrice".
Tính từ (giống đực):
- Giả dối, hay che giấu, không thành thật: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc thái độ của một người (nam) thường xuyên giấu diếm sự thật.
- Lưu ý: Dạng giống cái là "dissimulatrice".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un dissimulateur hors pair, personne ne sait jamais ce qu'il pense vraiment. (Hắn là một kẻ giả dối bậc thầy, không ai biết hắn thực sự nghĩ gì.)
- Méfie-toi de lui, c'est un dissimulateur. (Hãy cảnh giác với hắn, hắn là một kẻ hay che giấu.)
Tính từ:
- Il a un caractère dissimulateur. (Anh ta có một tính cách giả dối.)
- Un sourire dissimulateur. (Một nụ cười giả tạo/che giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự giả dối có chủ ý và thường xuyên, không phải là một lời nói dối nhất thời.
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, từ này có thể được dùng để mô tả một nhân vật phức tạp, biết kiểm soát và che giấu cảm xúc thật.
Biến thể và từ liên quan
- Dissimulatrice (n.f. & adj.f.): Dạng giống cái của cả danh từ và tính từ.
- Elle est une fine dissimulatrice. (Cô ta là một kẻ giả dối tinh vi.)
- Dissimuler (v.t.): Động từ gốc, có nghĩa là "che giấu, giấu diếm".
- Il dissimule ses véritables intentions. (Hắn che giấu ý định thật sự của mình.)
- Dissimulation (n.f.): Danh từ chỉ hành động hoặc nghệ thuật che giấu.
- La dissimulation de la vérité. (Sự che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite (n. & adj.): Kẻ đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa (nhấn mạnh sự khác biệt giữa bên ngoài và bên trong).
- Trompeur / Trompeuse (n. & adj.): Kẻ lừa dối, dối trá (nhấn mạnh vào hành vi khiến người khác hiểu sai).
- Sournois / Sournoise (adj.): Lén lút, hiểm độc (nhấn mạnh vào tính chất âm thầm, nguy hiểm).
Từ trái nghĩa
- Franc / Franche (adj.): Thẳng thắn, bộc trực.
- Sincère (adj.): Chân thành.
- Transparent (adj.): Minh bạch, rõ ràng.
tính từ
- giả dối
danh từ
- kẻ giả dối