dissolubilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Chính trị) Khả năng giải tán: Tính chất có thể bị giải thể hoặc chấm dứt, thường dùng cho các tổ chức, hội đồng hoặc thể chế.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính hòa tan: Tính chất của một chất có thể tan được trong một dung môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dissolubilité du parlement est prévue par la constitution. (Khả năng giải tán của nghị viện được hiến pháp quy định.)
- La dissolubilité du mariage civil est un sujet de débat. (Khả năng giải thể của hôn nhân dân sự là một chủ đề tranh luận.)
- La dissolubilité du sucre dans l'eau est bien connue. (Tính hòa tan của đường trong nước được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dissolubilité d'un contrat": Khả năng chấm dứt một hợp đồng.
- Les clauses prévoient la dissolubilité du contrat en cas de force majeure. (Các điều khoản dự liệu khả năng chấm dứt hợp đồng trong trường hợp bất khả kháng.)
"Dissolubilité limitée": Tính hòa tan có giới hạn.
- Ce composé présente une dissolubilité limitée dans l'éthanol. (Hợp chất này có tính hòa tan có giới hạn trong ethanol.)
Biến thể và từ gần giống
Dissoluble (adj): Có thể giải tán; có thể hòa tan.
- Un mariage dissoluble par consentement mutuel. (Một cuộc hôn nhân có thể giải thể bằng sự đồng thuận lẫn nhau.)
- Une substance dissoluble dans l'eau. (Một chất có thể hòa tan trong nước.)
Dissolution (n): Sự giải tán; sự hòa tan.
- La dissolution de l'assemblée. (Sự giải tán của hội đồng.)
- La dissolution d'un comprimé dans un verre d'eau. (Sự hòa tan của một viên thuốc trong một cốc nước.)
Từ đồng nghĩa
- Possibilité de dissolution: Khả năng giải tán.
- Solubilité: Tính tan (chuyên dùng trong hóa học, đồng nghĩa với nghĩa "tính hòa tan").
Từ trái nghĩa
- Indissolubilité: Tính không thể giải tán; tính không thể hòa tan.
- L'indissolubilité du mariage religieux. (Tính không thể giải thể của hôn nhân tôn giáo.)
- Insolubilité: Tính không tan.
danh từ giống cái
- (chính trị) khả năng giải tán (một hội đồng...)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính hòa tan
- Dissolubilité du sucretính hòa tan của đường