dissolutif
Học thuậtThân thiện
Un remède dissolutif est utilisé pour dissoudre un comprimé dans un verre d'eau.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học, Dược học) Hòa tan: Chỉ tính chất của một chất có khả năng làm tan rã, phân hủy hoặc hòa tan một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce remède a un effet dissolutif sur les calculs rénaux. (Loại thuốc này có tác dụng hòa tan đối với sỏi thận.)
- L'acide est un agent dissolutif puissant. (Axit là một tác nhân hòa tan mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pouvoir dissolutif": khả năng hòa tan.
- L'étude compare le pouvoir dissolutif de différents solvants. (Nghiên cứu so sánh khả năng hòa tan của các dung môi khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Dissoudre (động từ): hòa tan, giải tán.
- Il faut dissoudre le comprimé dans l'eau. (Cần phải hòa tan viên thuốc trong nước.)
Dissolution (danh từ): sự hòa tan, sự giải thể.
- La dissolution du sel dans l'eau est rapide. (Sự hòa tan của muối trong nước diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Solubilisant: có tác dụng làm tan.
- Résolutif: (trong y học) làm tiêu, làm tan (như cục máu đông, khối u).
Lưu ý
- Từ "dissolutif" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, dược học hoặc y tế. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng động từ "dissoudre" hoặc tính từ "soluble" (có thể hòa tan) hơn.
Un remède dissolutif est utilisé pour dissoudre un comprimé dans un verre d'eau.
tính từ
- (hóa học, dược học) hòa tan
- Remède dissolutifthuốc hòa tan