dissolvant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có tính) hòa tan: Chỉ một chất có khả năng làm tan chảy, hòa tan một chất khác.
- Làm bại hoại; làm bải hoải: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ cái gì đó có tác động làm suy yếu, phá hủy tinh thần, đạo đức hoặc sức khỏe.
Danh từ giống đực:
- Dung môi: Một chất lỏng có khả năng hòa tan, làm tan chảy hoặc chiết xuất các chất khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une substance dissolvante. (Một chất có tính hòa tan.)
- Une lecture dissolvante pour les mœurs. (Một tác phẩm đọc làm bại hoại phong tục.)
Danh từ:
- Il a utilisé un dissolvant pour enlever la peinture. (Anh ấy đã dùng một dung môi để tẩy sơn.)
- Le dissolvant pour vernis à ongles sent très fort. (Dung môi tẩy sơn móng tay có mùi rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (tính từ): Thường dùng trong văn chương hoặc phân tích xã hội để chỉ sự suy đồi.
- L'influence dissolvante de certaines idéologies. (Ảnh hưởng làm bại hoại của một số hệ tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissoudre (động từ): hòa tan, giải tán.
- Dissoudre du sucre dans l'eau. (Hòa tan đường trong nước.)
- Dissolution (danh từ giống cái): sự hòa tan; sự giải tán.
- La dissolution du parlement. (Sự giải tán nghị viện.)
- Solvant (danh từ giống đực): dung môi (từ đồng nghĩa chuyên ngành hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dung môi): Solvant.
- Tính từ (hòa tan): Soluble (có thể hòa tan), diluant (có tính pha loãng).
- Tính từ (làm bại hoại): Corrupteur, pernicieux, destructeur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dissolvant")
tính từ
- (có tính) hòa tan
- làm bại hoại; làm bải hoải
- Livre dissolvantsách làm bại hoại
- Climat dissolvantkhí hậu làm bải hoải
danh từ giống đực
- dung môi
- L'alcool est un puissant dissolvantrượu là một dung môi mạnh