dissyllabe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) (Có) hai âm tiết, song tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi hai âm tiết.
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ song tiết: Chỉ bản thân một từ cụ thể có hai âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "table" est un mot dissyllabe. (Từ "table" là một từ song tiết.)
- Une structure dissyllabe est courante en français. (Cấu trúc hai âm tiết là phổ biến trong tiếng Pháp.)
- Danh từ:
- "Chapeau" est un dissyllabe. ("Chapeau" là một từ song tiết.)
- Les dissyllabes sont fréquents dans cette langue. (Các từ song tiết thường gặp trong ngôn ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích ngữ âm: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích ngữ âm học, ngôn ngữ học để mô tả cấu trúc âm tiết của từ.
- L'analyse identifie ce terme comme un dissyllabe accentué sur la première syllabe. (Phân tích xác định thuật ngữ này là một từ song tiết có trọng âm ở âm tiết đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllabe (danh từ giống đực/tính từ): từ đơn âm tiết.
- Trisyllabe (danh từ giống đực/tính từ): từ ba âm tiết.
- Polysyllabe (danh từ giống đực/tính từ): từ nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- Bisyllabique (tính từ): (có) hai âm tiết. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác và cũng thường dùng).
tính từ
- (ngôn ngữ học) (có) hai âm tiết, song tiết
- Mot dissyllabetừ song tiết
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ song tiết