dissymétrie

Học thuật
Thân thiện
dissymétrie

La dissymétrie des ailes de ce papillon est frappante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lệch đối xứng: Trạng thái thiếu sự cân đối hoặc đối xứng hoàn hảo giữa hai bên của một đường trục hoặc một điểm trung tâm. chỉ sự không bằng nhau, không đều nhau về hình dạng, kích thước hoặc sự sắp xếp của các bộ phận đối lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dissymétrie des fenêtres sur la façade donne un caractère unique à la maison. (Sự lệch đối xứng của các cửa sổ trên mặt tiền tạo nên nét độc đáo cho ngôi nhà.)
    • Les chercheurs étudient la dissymétrie cérébrale. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự lệch đối xứng của não bộ.)
    • Une légère dissymétrie dans son sourire le rendait plus charmant. (Một sự lệch đối xứng nhẹ trong nụ cười của anh ấy khiến anh trở nên quyến rũ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Chỉ sự không đối xứng trong một hình hoặc một hàm số.

    • La dissymétrie de la courbe statistique est significative. (Sự lệch đối xứng của đường cong thống kêđáng kể.)
  • Trong sinh học giải phẫu: Chỉ sự không đối xứng giữa các bên trái phải của cơ thể sinh vật.

    • La dissymétrie des organes internes est un phénomène normal chez de nombreux animaux. (Sự lệch đối xứng của các cơ quan nội tạnghiện tượng bình thườngnhiều loài động vật.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Được sử dụng chủ ý để tạo ra sự năng động, thú vị hoặc một thông điệp cụ thể, trái ngược với sự đối xứng nghiêm ngặt.

    • L'artiste utilise la dissymétrie pour créer une tension visuelle. (Nghệ sĩ sử dụng sự lệch đối xứng để tạo ra sức căng thị giác.)
Biến thể từ liên quan
  • Asymétrie (danh từ giống cái): Sự bất đối xứng. Đâytừ đồng nghĩa gần, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "asymétrie" có thể nhấn mạnh hơn đến sự hoàn toàn không đối xứng.
  • Dissymétrique (tính từ): tính chất lệch đối xứng, không đối xứng.
    • Un design dissymétrique (Một thiết kế lệch đối xứng).
Từ đồng nghĩa
  • Asymétrie: Sự bất đối xứng.
  • Déséquilibre: Sự mất cân bằng (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực không chỉ hình dạng).
  • Irrégularité: Sự không đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Symétrie: Sự đối xứng.
  • Équilibre: Sự cân bằng.
  • Régularité: Sự đều đặn.
Lưu ý sử dụng
  • "Dissymétrie" vs "Asymétrie": Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh chuyên ngành có thể sự phân biệt tinh tế. "Dissymétrie" đôi khi ngụ ý một sự lệch lạc nhỏ so với một chuẩn đối xứngtưởng, trong khi "asymétrie" có thể chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn của đối xứng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, chúng được coi là tương đương.
dissymétrie

La dissymétrie des ailes de ce papillon est frappante.

danh từ giống cái
  1. sự lệch đối xứng