distance-piece

/'distənspi:s/
Học thuật
Thân thiện
distance-piece

A worker installs a distance-piece between two steel beams.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thanh giằng: Một bộ phận hoặc chi tiết máy hình dạng thanh, được sử dụng để duy trì một khoảng cách cố định chính xác giữa hai bộ phận khác trong một cụm lắp ráp hoặc kết cấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic installed a distance-piece to keep the two gears properly spaced. (Người thợ máy lắp một thanh giằng để giữ khoảng cách chính xác giữa hai bánh răng.)
    • Check the wear on the distance-piece; if it's damaged, the alignment will be off. (Kiểm tra độ mòn của thanh giằng; nếu bị hỏng, sự căn chỉnh sẽ bị lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a distance-piece": Đóng vai trò như một thanh giằng.
    • In this prototype, a simple metal rod acts as a distance-piece. (Trong nguyên mẫu này, một thanh kim loại đơn giản đóng vai trò như một thanh giằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacer (n): Vòng đệm, miếng đệm khoảng cách. (Một chi tiết tương tự thường dạng đĩa hoặc ống ngắn, dùng để tạo khoảng cách.)
  • Standoff (n): Trụ đỡ cách điện, trụ giữ khoảng cách. (Một loại thanh giằng cụ thể, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng trong điện tử lắp ráp khí để cách ly các bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacer: Vật tạo khoảng cách, miếng đệm.
  • Separator: Bộ phận ngăn cách, tấm chia cách.
distance-piece

A worker installs a distance-piece between two steel beams.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thanh giằng