distensible
/dis'tensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể căng ra, có thể giãn nở: Mô tả một vật thể hoặc cơ quan trong cơ thể có khả năng mở rộng thể tích hoặc kích thước khi chịu áp lực từ bên trong, thường do chứa đầy chất lỏng hoặc khí, mà không bị rách hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The urinary bladder is a highly distensible organ. (Bàng quang là một cơ quan có khả năng căng giãn rất cao.)
- Balloons are made from distensible material. (Bóng bay được làm từ chất liệu có thể căng phồng.)
- The veins are more distensible than the arteries. (Các tĩnh mạch có thể giãn nở nhiều hơn so với động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc tính của các cấu trúc rỗng trong cơ thể như dạ dày, bàng quang, mạch máu hoặc phổi, nhấn mạnh khả năng đàn hồi và chứa đựng của chúng.
- The study focused on the distensible properties of blood vessels. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính có thể giãn nở của mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Distensibility (danh từ): Khả năng căng giãn, độ giãn nở.
- The distensibility of the lung tissue is crucial for breathing. (Độ giãn nở của mô phổi là rất quan trọng cho việc thở.)
- Distend (động từ): Làm căng phồng, làm giãn nở.
- Overeating can distend the stomach. (Ăn quá nhiều có thể làm căng dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Expandable: Có thể mở rộng.
- Elastic: Đàn hồi, co giãn.
- Stretchable: Có thể kéo giãn.
Từ trái nghĩa
- Rigid: Cứng nhắc, không co giãn.
- Inelastic: Không đàn hồi.
- Noncompliant: Không có khả năng giãn nở (thường dùng trong y học).
tính từ
- có thể sưng phồng; có thể căng phồng