distichous
/'distikəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Xếp thành hai dãy, mọc so le đối diện trên một trục: Thuật ngữ "distichous" mô tả cách sắp xếp của các bộ phận thực vật (như lá, hoa, vảy) khi chúng mọc thành hai hàng dọc đối diện nhau dọc theo một thân hoặc trục, thường ở các nút so le.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves of this grass are distichous. (Lá của loài cỏ này mọc thành hai dãy.)
- A distichous arrangement of flowers along the stem is common in some plant families. (Cách sắp xếp hoa thành hai dãy dọc theo thân là phổ biến ở một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "distichous phyllotaxy": kiểu xếp lá thành hai dãy.
- The botanist studied the distichous phyllotaxy of the palm species. (Nhà thực vật học nghiên cứu kiểu xếp lá thành hai dãy của loài cây cọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Distich (danh từ): một cặp câu thơ, một đơn vị hai dòng; trong thực vật học có thể chỉ một cặp xếp thành hai dãy.
- Distichously (trạng từ): một cách xếp thành hai dãy.
Từ đồng nghĩa
- Two-ranked: có hai hàng (thuật ngữ thông tục hơn trong mô tả thực vật).
- Bifarious: (ít phổ biến hơn) xếp thành hai hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- (thực vật học) (xếp thành) hai dãy (hoa lá...)