distillatory
/dis'tilətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để cất, dùng để chưng cất: Mô tả một thiết bị, dụng cụ hoặc quá trình có chức năng hoặc liên quan đến việc chưng cất chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chemist set up the distillatory apparatus for the experiment. (Nhà hóa học đã lắp đặt thiết bị để cất cho thí nghiệm.)
- This is a distillatory process used in making essential oils. (Đây là một quá trình dùng để chưng cất được sử dụng trong việc sản xuất tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Distillatory vessel": bình cất, một loại bình chuyên dụng trong phòng thí nghiệm dùng cho quá trình chưng cất.
- The distillatory vessel must be made of heat-resistant glass. (Bình cất phải được làm bằng thủy tinh chịu nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Distill (động từ): chưng cất, cất.
- Distillation (danh từ): sự chưng cất, quá trình chưng cất.
- Distiller (danh từ): người chưng cất, máy chưng cất (rượu).
Từ đồng nghĩa
- Fractionating: (tính từ) dùng để chưng cất phân đoạn.
- Condensing: (tính từ) dùng để ngưng tụ (thường mô tả một phần của thiết bị chưng cất).
tính từ
- để cất
- distillatory vesselbình cất