distillment

Học thuật
Thân thiện
distillment

The chemist observes the distillment of a clear liquid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chưng cất: Quá trình tinh chế một chất lỏng bằng cách đun sôi để thu hơi, sau đó ngưng tụ hơi đó lại thành chất lỏng tinh khiết hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distillment of water removes many impurities. (Sự chưng cất nước loại bỏ nhiều tạp chất.)
    • The ancient technique of distillment is used to produce essential oils. (Kỹ thuật chưng cất cổ xưa được dùng để sản xuất tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The distillment of ideas": (nghĩa ẩn dụ) Quá trình tinh lọc, chắt lọc những ý tưởng phức tạp thành những nguyên cốt lõi tinh túy.
    • His book is the distillment of a lifetime of research. (Cuốn sách của ông ấy sự chắt lọc từ cả đời nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Distillation (n): Sự chưng cất. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "distillment").
  • Distill (v): Chưng cất.
  • Distiller (n): Nhà máy chưng cất; người chưng cất.
Từ đồng nghĩa
  • Purification: Sự tinh chế, sự làm sạch.
  • Refinement: Sự tinh luyện.
Lưu ý
  • "Distillment" một danh từ ít phổ biến hơn so với "distillation". Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, "distillation" được ưu tiên sử dụng.
distillment

The chemist observes the distillment of a clear liquid in the laboratory.

Noun
  1. sự chưng cất

Từ đồng nghĩa