distinguable

Học thuật
Thân thiện
distinguable

Les deux oiseaux sont clairement distinguables par la couleur de leurs plumes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được: Chỉ một đặc điểm, dấu hiệu hoặc sự khác biệt có thể được nhận ra hoặc xác định một cách rõ ràng.
    • Đáng coi trọng, đáng quý mến: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một phẩm chất khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên đáng được tôn trọng hoặc yêu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: có thể phân biệt):

    • La différence entre les deux jumeaux est à peine distinguable. (Sự khác biệt giữa hai anh em sinh đôi hầu như không thể phân biệt được.)
    • Un bruit distinguable dans le silence total. (Một tiếng động có thể nhận thấy trong sự im lặng hoàn toàn.)
  • Tính từ (Nghĩa : đáng quý):

    • (Văn học cổ) Un homme aux qualités distinguables. (Một người đàn ông những phẩm chất đáng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre distinguable": Làm cho có thể phân biệt được.

    • La loupe rend les détails distinguables. (Kính lúp làm cho các chi tiết có thể phân biệt được.)
  • "Peu distinguable": Khó có thể phân biệt, khó nhận thấy.

    • Ses écritures sont peu distinguables l'une de l'autre. (Chữ viết của anh ấy khó có thể phân biệt cái này với cái kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinguer (động từ): Phân biệt, nhận ra.

    • Il faut savoir distinguer le vrai du faux. (Phải biết phân biệt thật giả.)
  • Distinct (tính từ): Khác biệt, rõ ràng.

    • Ils ont des opinions distinctes. (Họ những ý kiến khác biệt.)
  • Distinctif (tính từ): Đặc trưng, để phân biệt.

    • Un signe distinctif. (Một dấu hiệu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discernable: Có thể nhận thấy, có thể phân biệt.
  • Perceptible: Có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy.
  • Reconnaissable: Có thể nhận ra.
Từ trái nghĩa
  • Indistinguable: Không thể phân biệt được.
  • Confondu: Bị lẫn lộn, bị trộn lẫn.
  • Identique: Giống hệt, đồng nhất.
distinguable

Les deux oiseaux sont clairement distinguables par la couleur de leurs plumes.

tính từ
  1. có thể nhận thấy, có thể phân biệt được
  2. đáng coi trọng, đáng quý mến