distinguished conduct medal

Học thuật
Thân thiện
distinguished conduct medal

A soldier receives the Distinguished Conduct Medal for bravery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huân chương, huy chương của quân đội Anh: Một tên gọi cụ thể cho một loại huân chương quân sự của Vương quốc Anh, được trao tặng để vinh danh hành vi dũng cảm nổi bật của binh sĩ trong chiến trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was awarded the Distinguished Conduct Medal for his bravery under fire. (Ông ấy đã được trao tặng Huân chương Hành vi Xuất sắc lòng dũng cảm dưới làn đạn.)
    • The Distinguished Conduct Medal is a high military honour. (Huân chương Hành vi Xuất sắc một danh hiệu quân sự cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded the Distinguished Conduct Medal": được trao tặng Huân chương Hành vi Xuất sắc.
    • Several soldiers were awarded the Distinguished Conduct Medal in the last campaign. (Một số binh sĩ đã được trao tặng Huân chương Hành vi Xuất sắc trong chiến dịch vừa qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Military decoration (n): huân chương quân sự (từ chung).
  • Medal for gallantry (n): huy chương cho hành động dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Military medal: huy chương quân sự.
  • Decoration for bravery: huân chương cho lòng dũng cảm.
Lưu ý về từ viết tắt
  • DCM: Đây từ viết tắt phổ biến cho "Distinguished Conduct Medal".
    • His DCM is displayed in the regimental museum. (Huân chương DCM của ông được trưng bày trong viện bảo tàng trung đoàn.)
distinguished conduct medal

A soldier receives the Distinguished Conduct Medal for bravery.

Noun
  1. huy chương, mề đay của quân đội Anh quốc thưởng cho sự chỉ huy xuất sắc

Từ đồng nghĩa