distinguished service order
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huân chương nhiệm vụ xuất sắc: Một huân chương quân sự của Anh, được trao tặng cho sĩ quan các lực lượng vũ trang vì thành tích phục vụ đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain was awarded the Distinguished Service Order for his bravery during the mission. (Đại úy được trao tặng Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc vì lòng dũng cảm trong nhiệm vụ.)
- Receiving the Distinguished Service Order is a great honour for any officer. (Nhận được Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc là một vinh dự lớn cho bất kỳ sĩ quan nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded the Distinguished Service Order": được trao tặng Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc.
- He was awarded the Distinguished Service Order for his leadership under fire. (Ông ấy được trao tặng Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc vì khả năng lãnh đạo dưới làn đạn.)
"a recipient of the Distinguished Service Order": người được nhận Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc.
- The museum featured stories from recipients of the Distinguished Service Order. (Bảo tàng trưng bày những câu chuyện về những người được nhận Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- DSO (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "Distinguished Service Order".
- His name was listed with the post-nominal letters "DSO". (Tên của ông được liệt kê với các chữ cái danh hiệu sau tên "DSO".)
Từ đồng nghĩa
- Military decoration: huân chương quân sự.
- Combat award: giải thưởng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- "To win one's spurs" (thành ngữ ẩn dụ): Chứng tỏ năng lực, lòng dũng cảm (đặc biệt trong quân sự), có thể liên quan đến việc được công nhận bằng các huân chương như DSO.
- He truly won his spurs in that battle, leading to his DSO. (Anh ấy thực sự đã chứng tỏ năng lực trong trận chiến đó, dẫn đến việc được nhận Huân chương Nhiệm vụ Xuất sắc.)
Noun
- Huân chương nhiệm vụ xuất sắc