distinguo

Học thuật
Thân thiện
distinguo

Un distinguo subtil est nécessaire pour clarifier le raisonnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự phân biệt: Hành động hoặc quá trình nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa các sự vật, sự việc, hoặc khái niệm.
    • Điều phân biệt (trong lập luận): Một điểm khác biệt cụ thể, tinh tế được đưa ra trong một cuộc tranh luận hoặc lập luận để làm ý hoặc bác bỏ một sự ngộ nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Faire un distinguo entre ces deux concepts est essentiel. (Việc thực hiện một sự phân biệt giữa hai khái niệm nàythiết yếu.)
    • Son argument repose sur un distinguo subtil. (Lập luận của anh ấy dựa trên một điều phân biệt tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un distinguo": Thực hiện một sự phân biệt, đưa ra một điểm phân biệt.

    • Le philosophe a fait un distinguo crucial entre "liberté de" et "liberté pour". (Triết gia đã đưa ra một sự phân biệt quan trọng giữa "tự do khỏi" "tự do để".)
  • "Sans distinguo": Một cách không phân biệt, không sự khác biệt.

    • Il a critiqué tout le monde sans distinguo. (Anh ta đã chỉ trích mọi người không sự phân biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinction (n.f): Sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu, vinh dự.

    • La distinction entre le bien et le mal. (Sự phân biệt giữa thiện ác.)
  • Différenciation (n.f): Sự phân biệt, sự làm cho khác biệt.

    • La différenciation des produits sur le marché. (Sự phân biệt hóa sản phẩm trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuance: Sắc thái, sự khác biệt tinh tế.
  • Différence: Sự khác biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Opérer un distinguo: Thực hiện/tiến hành một sự phân biệt (cách diễn đạt trang trọng hơn "faire un distinguo").
    • Le tribunal a opérer un distinguo entre les deux affaires. (Tòa án đã phải thực hiện một sự phân biệt giữa hai vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la part des choses / Faire la différence: Phân biệt rõ ràng, tách bạch các vấn đề (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh thông tục hơn).
    • Il faut savoir faire la part des choses. (Phải biết phân biệt rõ ràng các vấn đề.)
distinguo

Un distinguo subtil est nécessaire pour clarifier le raisonnement.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. sự phân biệt
  2. điều phân biệt (trong lập luận)
    • Des distinguo subtils
      những điều phân biệt tinh vi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "distinguo"