distique

Học thuật
Thân thiện
distique

Un poème classique est souvent composé d'un distique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn thơ hai câu: Một cấu trúc thơ gồm đúng hai dòng thơ, thường vần hoặc có một cấu trúc nhịp điệu nhất định. Đâymột hình thức thơ ngắn gọn, hoàn chỉnh.
  2. Tính từ:
    • (Thực vật học) (Xếp) hai hàng (): Dùng để mô tả cách sắp xếp của trên thân cây, khi các mọc đối diện nhau thành hai hàng dọc theo thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce poème est composé d'un seul distique. (Bài thơ này được cấu thành từ một đoạn thơ hai câu duy nhất.)
    • L'épigramme classique est souvent un distique élégiaque. (Thơ trào phúng cổ điển thườngmột đoạn thơ hai câu theo thể bi ai.)
  • Tính từ:
    • Les feuilles de cette plante sont disposées de manière distique. ( của loài cây này được sắp xếp theo kiểu hai hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Distique élégiaque: Một thể thơ hai câu cổ điển, thường gồm một câu thơ lục bát (hexamètre) một câu thơ ngũ bát (pentamètre), được dùng nhiều trong thơ bi ai của La Hy Lạp.
    • Les "Élégies" d'Ovide sont écrites en distiques élégiaques. (Tập "Bi khúc" của Ovid được viết bằng thể thơ hai câu bi ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Distichon (danh từ): Từ gốc Hy Lạp, đồng nghĩa với "distique" trong tiếng Pháp, cũng chỉ một bài thơ hai dòng.
  • Couplet (danh từ): Cặp câu thơ vần, thường được tìm thấy trong một bài thơ dài hơn. Tuy có nghĩa gần giống, "couplet" nhấn mạnh đến sự ghép đôi vần, trong khi "distique" nhấn mạnh đến cấu trúc độc lập gồm hai dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (cặp câu thơ), (cặp đôi - ít dùng trong thơ).
  • Tính từ (thực vật học): (xếp thành hai chuỗi/dãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "distique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distique")

distique

Un poème classique est souvent composé d'un distique.

danh từ giống đực
  1. đoạn thơ hai câu
tính từ
  1. (thực vật học) (xếp) hai hàng ()