distordre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vẹo, làm méo mó, làm biến dạng: Hành động gây ra sự thay đổi hình dạng tự nhiên hoặc bình thường của một vật, khiến trở nên cong, vẹo hoặc không đều. Nghĩa này thường dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une force excessive peut distordre une barre de métal. (Một lực quá mức có thể làm cong một thanh kim loại.)
    • La maladie a distordu les articulations de ses doigts. (Căn bệnh đã làm biến dạng các khớp ngón tay của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distordre la vérité": bóp méo sự thật, xuyên tạc sự thật.

    • Il a tendance à distordre la vérité pour se justifier. (Anh ta xu hướng bóp méo sự thật để biện minh cho mình.)
  • "Distordre la perspective": làm méo mó góc nhìn, quan điểm.

    • Ses préjugés distordent sa perspective sur la situation. (Những định kiến của anh ta làm méo mó góc nhìn của anh ta về tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Distorsion (danh từ giống cái): sự méo mó, sự biến dạng; sự xuyên tạc.

    • La distorsion de l'image est due à un mauvais réglage. (Sự méo hình ảnh là do điều chỉnh sai.)
  • Distordu, distordue (tính từ): bị vẹo, bị méo mó, bị biến dạng.

    • Un arbre au tronc distordu par le vent. (Một cái cây với thân bị biến dạng bởi gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformer: làm biến dạng, làm méo (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Tordre: vặn, xoắn, làm cong (thường chỉ hành động vật lý cụ thể).
  • Fausser: làm sai lệch, bóp méo (thường dùng cho thông tin, sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distordre".)

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm vẹo
    • La paralysie distord le corps humain
      bệnh liệt làm vẹo thân người