distortedly

/dis'tɔ:tidli/
Học thuật
Thân thiện
distortedly

The funhouse mirror reflected his face distortedly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vặn vẹo, méo: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức bị biến dạng, không còn hình dáng hoặc trạng thái tự nhiên, ban đầu.
    • Một cách bóp méo, xuyên tạc: Diễn tả cách thức làm sai lệch, không trung thực về sự thật, ý nghĩa, lời nói hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The mirror reflected his face distortedly. (Chiếc gương phản chiếu khuôn mặt anh ấy một cách méo mó.)
    • The facts were presented distortedly in the article. (Các sự kiện đã được trình bày một cách xuyên tạc trong bài báo.)
    • The loudspeaker reproduced the sound distortedly. (Loa phát ra âm thanh một cách bị bóp méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perceive something distortedly": nhận thức điều một cách sai lệch.
    • Through his anger, he perceived her words distortedly. (Trong cơn tức giận, anh ta đã nhận thức lời nói của ấy một cách sai lệch.)
  • "to remember events distortedly": nhớ lại các sự kiện một cách méo mó, không chính xác.
    • Over time, we sometimes remember childhood events distortedly. (Theo thời gian, đôi khi chúng ta nhớ lại các sự kiện thời thơ ấu một cách méo mó.)
Biến thể từ gần giống
  • Distort (động từ): làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc.
    • He distorted the truth. (Anh ta đã bóp méo sự thật.)
  • Distortion (danh từ): sự méo mó, sự bóp méo, sự xuyên tạc.
    • There was a distortion in the audio signal. ( sự méo tiếng trong tín hiệu âm thanh.)
    • The report was a distortion of the facts. (Báo cáo đó một sự xuyên tạc sự thật.)
  • Distorted (tính từ): bị méo mó, bị bóp méo, bị xuyên tạc.
    • a distorted image (một hình ảnh bị méo mó)
    • a distorted view of history (một góc nhìn bị bóp méo về lịch sử)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptively: một cách lừa dối, gây hiểu lầm (nhấn mạnh sự gian dối).
  • Falsely: một cách sai lầm, giả dối (nhấn mạnh tính không đúng sự thật).
  • Inaccurately: một cách không chính xác (nhấn mạnh sự thiếu chính xác).
Từ trái nghĩa
  • Accurately: một cách chính xác.
  • Faithfully: một cách trung thực, nguyên vẹn.
  • Clearly: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Precisely: một cách chính xác, tỉ mỉ.
distortedly

The funhouse mirror reflected his face distortedly.

phó từ
  1. vặn vẹo, méo
  2. bóp méo, xuyên tạc