distortional
/dis'tɔ:ʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Méo, méo mó: Có tính chất làm biến dạng, làm sai lệch so với hình dạng, âm thanh hoặc ý nghĩa gốc.
- Không rõ và không chính xác: Dùng để mô tả một tín hiệu, thông tin hoặc sự truyền đạt bị làm cho mờ nhạt, rối loạn hoặc thiếu chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The distortional effect of the old speaker made the music sound strange. (Hiệu ứng méo mó của chiếc loa cũ khiến âm nhạc nghe thật kỳ lạ.)
- We need to fix the distortional line; I can barely hear you. (Chúng ta cần sửa đường dây bị méo tiếng; tôi hầu như không nghe rõ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Distortional bias": Thiên kiến làm méo mó, chỉ một khuynh hướng trong tư duy hoặc phân tích làm sai lệch sự thật.
- The historian warned against the distortional bias in some personal memoirs. (Nhà sử học cảnh báo về thiên kiến làm méo mó sự thật trong một số hồi ký cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Distortion (danh từ): Sự méo mó, sự bóp méo.
- The distortion of the image was caused by a faulty lens. (Sự méo mó của hình ảnh là do một ống kính bị lỗi.)
- Distort (động từ): Làm méo, bóp méo.
- The mirror distorts your reflection. (Chiếc gương làm méo hình ảnh phản chiếu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Deforming: Làm biến dạng.
- Misrepresentative: Sai lệch, trình bày sai sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'distort').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'distortional').
tính từ
- méo, méo mó
- không rõ và không chính xác (dây nói...)