distortionist
/dis'tɔ:ʃənist/
Học thuậtThân thiện
A distortionist paints a figure with elongated limbs and a vibrant, swirling background.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ tranh biếm họa: Một họa sĩ chuyên tạo ra các bức tranh hoặc hình vẽ có tính chất châm biếm, hài hước bằng cách cố ý bóp méo, phóng đại các đặc điểm của đối tượng.
- Người làm trò uốn dẻo, "người rắn": Một nghệ sĩ biểu diễn (thường trong rạp xiếc hoặc sân khấu) chuyên thực hiện các động tác uốn cong, vặn xoắn cơ thể một cách kỳ lạ hoặc khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political cartoon was drawn by a famous distortionist. (Bức tranh biếm họa chính trị được vẽ bởi một người vẽ tranh biếm họa nổi tiếng.)
- The circus featured an incredible distortionist who could fit his entire body into a small box. (Rạp xiếc có một nghệ sĩ uốn dẻo đáng kinh ngạc, người có thể nhét toàn bộ cơ thể vào một chiếc hộp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phê bình nghệ thuật hoặc giải trí. Trong nghệ thuật thị giác, một distortionist có thể sử dụng sự biến dạng như một công cụ nghệ thuật để phê phán xã hội hoặc thể hiện góc nhìn chủ quan.
Biến thể và từ gần giống
- Distort (động từ): Bóp méo, làm biến dạng, xuyên tạc.
- The mirror distorts your reflection. (Chiếc gương làm biến dạng hình ảnh phản chiếu của bạn.)
- Distortion (danh từ): Sự bóp méo, sự biến dạng, sự xuyên tạc.
- The distortion of the facts led to public misunderstanding. (Sự xuyên tạc sự thật đã dẫn đến hiểu lầm của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Caricaturist (danh từ): Người vẽ tranh biếm họa (nhấn mạnh vào việc phóng đại đặc điểm).
- Contortionist (danh từ): Nghệ sĩ uốn dẻo (từ phổ biến và chính xác hơn cho nghĩa "người rắn").
- Cartoonist (danh từ): Họa sĩ truyện tranh/biếm họa (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ "distortionist" khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Đối với nghĩa "người vẽ tranh biếm họa", caricaturist là từ thông dụng hơn. Đối với nghĩa "người làm trò uốn dẻo", contortionist là từ tiêu chuẩn và được sử dụng phổ biến.
A distortionist paints a figure with elongated limbs and a vibrant, swirling background.
danh từ
- người vẽ tranh biếm hoạ
- người làm trò vặn người; "người rắn"