distractingly

/dis'træktiɳli/
Học thuật
Thân thiện
distractingly

A student finds the flickering light distractingly bright during the exam.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gây mất tập trung, một cách làm sao lãng: "distractingly" mô tả cách thức của một hành động hoặc đặc điểm tác động mạnh đến mức kéo sự chú ý ra khỏi việc chính, khiến người ta khó có thể tập trung vào điều đó khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The music from the neighbor's house was distractingly loud. (Tiếng nhạc từ nhà hàng xóm ồn ào một cách gây mất tập trung.)
    • She was distractingly beautiful, making it hard for him to focus on the meeting. ( ấy xinh đẹp một cách làm sao lãng, khiến anh ấy khó tập trung vào cuộc họp.)
    • The flickering light on the ceiling was distractingly annoying. (Ánh sáng nhấp nháy trên trần nhà khó chịu một cách gây mất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ: Thường dùng để nhấn mạnh rằng một phẩm chất nào đó (thường tích cực hoặc tiêu cực) cường độ cao đến mức trở thành một sự phân tâm.
    • The dessert was distractingly delicious. (Món tráng miệng ngon một cách làm người ta quên hết mọi thứ xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Distract (động từ): làm sao lãng, làm mất tập trung.

    • Don't distract the driver. (Đừng làm người lái xe mất tập trung.)
  • Distraction (danh từ): sự sao lãng, vật/điều gây sao lãng.

    • Noise is a major distraction when I'm studying. (Tiếng ồn một sự phân tâm lớn khi tôi học bài.)
  • Distracted (tính từ): bị phân tâm, mất tập trung.

    • He looked distracted during the lecture. (Anh ấy trông có vẻ mất tập trung trong buổi giảng bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Disruptively: một cách gây gián đoạn, một cách phá rối.
  • Unsettlingly: một cách gây bối rối, một cách làm mất bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "distractingly". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "distract".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distractingly".)

distractingly

A student finds the flickering light distractingly bright during the exam.

phó từ
  1. làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí