distractivité

Học thuật
Thân thiện
distractivité

Une étudiante montre des signes de distractivité pendant un cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật đãng trí: Một trạng thái tâmđặc trưng bởi sự dễ dàng bị phân tán sự chú ý, không thể tập trung vào một việc gì đó trong thời gian dài. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành tâmhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La distractivité de l'enfant rend l'apprentissage difficile. (Tật đãng trí của đứa trẻ khiến việc học tập trở nên khó khăn.)
    • Ce symptôme de distractivité est souvent associé à certains troubles de l'attention. (Triệu chứng đãng trí này thường liên quan đến một số rối loạn về sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un haut niveau de distractivité": mức độ đãng trí cao.

    • Le test a révélé un haut niveau de distractivité chez le patient. (Bài kiểm tra đã tiết lộ mức độ đãng trí caobệnh nhân.)
  • "lutter contre la distractivité": chống lại sự đãng trí.

    • Des exercices de concentration peuvent aider à lutter contre la distractivité. (Các bài tập tập trung có thể giúp chống lại sự đãng trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrait, distraite (adj): đãng trí, lơ đễnh.

    • Il est très distrait, il oublie toujours ses clés. (Anh ấy rất đãng trí, anh ấy luôn quên chìa khóa.)
  • Distraction (n.f): sự sao nhãng, sự phân tâm; trò giải trí.

    • Évitez toute distraction pendant votre travail. (Hãy tránh mọi sự sao nhãng trong khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattention (n.f): sự thiếu chú ý.
  • Dispersion (n.f) (trong ngữ cảnh tâm lý): sự phân tán (tư tưởng, chú ý).
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir de distractivité: mắc chứng đãng trí.

    • L'enfant semble souffrir de distractivité. (Đứa trẻ có vẻ mắc chứng đãng trí.)
  • Caractérisé par la distractivité: đặc trưng bởi sự đãng trí.

    • Son comportement est caractérisé par la distractivité. (Hành vi của anh ta được đặc trưng bởi sự đãng trí.)
Lưu ý
  • Distractivitémột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tâmhọc, giáo dục đặc biệt hoặc y học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "manque de concentration" (thiếu tập trung) hoặc "être distrait" (đãng trí) hơn.
distractivité

Une étudiante montre des signes de distractivité pendant un cours.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) tật đãng trí