distraire

Học thuật
Thân thiện
distraire

Une mère lit une histoire pour distraire son enfant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải trí, làm cho khuây khỏa: Làm cho ai đó bớt buồn chán hoặc lo lắng bằng cách cung cấp một hoạt động thú vị hoặc thu hút sự chú ý của họ.
    • Làm đãng trí, làm cho quên đi: Làm cho ai đó mất tập trung, không còn nghĩ đến một điều đó đang khiến họ phiền muộn.
    • Trích ra (một khoản tiền): Tách một phần từ một tổng số tiền lớn hơn cho một mục đích cụ thể.
    • Ăn bớt, thụt két (tiền): (Nghĩa , ít dùng) Lấy bớt tiền một cách không hợp pháp hoặc không minh bạch.
    • Can ngăn: (Nghĩa , ít dùng) Ngăn cản ai đó làm điều .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce film comique a réussi à distraire les patients de l'hôpital. (Bộ phim hài này đã thành công trong việc giải trí cho các bệnh nhân trong bệnh viện.)
    • Elle essaie de le distraire de ses soucis. ( ấy cố gắng làm cho anh ấy quên đi những nỗi lo của mình.)
    • Il est interdit de distraire des fonds du budget principal sans autorisation. (Việc trích tiền từ ngân sách chính không sự cho phépbị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se distraire" (Động từ phản thân): Tự giải trí, tự tìm thú vui cho bản thân.

    • Le week-end, il aime se distraire en lisant des romans. (Cuối tuần, anh ấy thích tự giải trí bằng cách đọc tiểu thuyết.)
  • "Distraire l'attention": Làm đãng trí, đánh lạc hướng sự chú ý.

    • Le magicien utilise sa main gauche pour distraire l'attention du public. (Nhà ảo thuật dùng tay trái để đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrayant, distrayante (tính từ): tính giải trí, làm cho vui.

    • Une activité distrayante. (Một hoạt động tính giải trí.)
  • Distraction (danh từ): Sự giải trí; sự đãng trí.

    • Les jeux vidéo sont une distraction populaire. (Trò chơi điện tửmột hình thức giải trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Amuser: Làm cho vui, giải trí.
  • Divertir: Giải khuây, tiêu khiển.
  • Détourner (nghĩa "trích ra" hoặc "làm đãng trí"): Chuyển hướng, rút ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Distraire de (+ danh từ): Làm cho quên đi (điều ), đánh lạc hướng khỏi (điều ).
    • Il faut distraire les enfants de leurs écrans. (Phải làm cho trẻ quên đi màn hình của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher à distraire: Cố tình tìm cách giải trí hoặc đánh lạc hướng.
    • Face à l'ennui, il cherche à distraire son esprit. (Trước sự nhàm chán, anh ta cố tìm cách giải khuây cho tâm trí mình.)
distraire

Une mère lit une histoire pour distraire son enfant.

ngoại động từ
  1. giải trí, giải muộn
    • La promenade distrait les enfants
      cuộc đi dạo giải trí trẻ em
  2. làm đãng trí, làm quên đi
    • Il faut le distraire de ces bassesses
      phải làm cho quên đi những sự đê tiện ấy
  3. trích ra
    • Distraire une somme d'argent
      trích ra một món tiền
  4. ăn bớt
    • Distraire de l'argent
      ăn bớt tiền
  5. (từ , nghĩa ) can ngăn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "distraire"