ennuyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho buồn phiền, làm cho lo lắng: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc lo lắng cho ai đó.
    • Làm cho chán ngán, làm cho buồn tẻ: Khiến ai đó cảm thấy không hứng thú, thiếu sự thu hút hoặc phải chịu đựng điều đó nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses problèmes personnels l'ennuient beaucoup. (Những vấn đề cá nhân của anh ấy làm cho ấy rất buồn phiền.)
    • Ce long discours ennuie l'auditoire. (Bài diễn văn dài dòng này làm cho thính giả chán ngán.)
    • Ne m'ennuie pas avec ces détails ! (Đừng làm phiền tôi với những chi tiết đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'ennuyer (Động từ phản thân): Cảm thấy chán.
    • Je m'ennuie à la maison. (Tôi cảm thấy chánnhà.)
  • Être ennuyé(e): Cảm thấy phiền muộn, bối rối hoặc gặp khó khăn.
    • Elle est ennuyée par cette décision. ( ấy cảm thấy phiền muộn/bối rối quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennui (Danh từ giống đực): Sự buồn chán, nỗi buồn phiền.
    • L'ennui de la vie quotidienne. (Nỗi buồn chán của cuộc sống thường ngày.)
  • Ennuyeux, ennuyeuse (Tính từ): Buồn tẻ, chán ngắt, gây phiền phức.
    • Un film ennuyeux. (Một bộ phim buồn tẻ.)
  • Ennuyant, ennuyante (Tính từ hiện tại phân từ của "ennuyer"): Đang làm cho chán, đang gây phiền.
    • Une tâche ennuyante. (Một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Agacer: Làm bực mình, chọc tức.
  • Fatiguer: Làm mệt mỏi, làm chán.
  • Importuner: Làm phiền, quấy rầy.
  • Lasser: Làm chán ngấy, làm mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ennuyer à mourir: Làm chán đến chết được (nhấn mạnh mức độ).
    • Cette conférence nous ennuie à mourir. (Buổi thuyết trình này làm chúng tôi chán đến chết được.)
Thành ngữ liên quan
  • S'ennuyer comme un rat mort: Chán chết đi được (thành ngữ nhấn mạnh).
    • Dans cette petite ville, je m'ennuie comme un rat mort. (Ở thị trấn nhỏ này, tôi chán chết đi được.)
ngoại động từ
  1. làm cho buồn phiền
  2. làm cho chán
    • Un style qui ennuie
      giọng văn làm cho chán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ennuyer"

Từ có nhắc đến "ennuyer"