ennuyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho buồn phiền, làm cho lo lắng: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc lo lắng cho ai đó.
- Làm cho chán ngán, làm cho buồn tẻ: Khiến ai đó cảm thấy không có hứng thú, thiếu sự thu hút hoặc phải chịu đựng điều gì đó nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ses problèmes personnels l'ennuient beaucoup. (Những vấn đề cá nhân của anh ấy làm cho cô ấy rất buồn phiền.)
- Ce long discours ennuie l'auditoire. (Bài diễn văn dài dòng này làm cho thính giả chán ngán.)
- Ne m'ennuie pas avec ces détails ! (Đừng làm phiền tôi với những chi tiết đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'ennuyer (Động từ phản thân): Cảm thấy chán.
- Je m'ennuie à la maison. (Tôi cảm thấy chán ở nhà.)
- Être ennuyé(e): Cảm thấy phiền muộn, bối rối hoặc gặp khó khăn.
- Elle est ennuyée par cette décision. (Cô ấy cảm thấy phiền muộn/bối rối vì quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennui (Danh từ giống đực): Sự buồn chán, nỗi buồn phiền.
- L'ennui de la vie quotidienne. (Nỗi buồn chán của cuộc sống thường ngày.)
- Ennuyeux, ennuyeuse (Tính từ): Buồn tẻ, chán ngắt, gây phiền phức.
- Un film ennuyeux. (Một bộ phim buồn tẻ.)
- Ennuyant, ennuyante (Tính từ hiện tại phân từ của "ennuyer"): Đang làm cho chán, đang gây phiền.
- Une tâche ennuyante. (Một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Agacer: Làm bực mình, chọc tức.
- Fatiguer: Làm mệt mỏi, làm chán.
- Importuner: Làm phiền, quấy rầy.
- Lasser: Làm chán ngấy, làm mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ennuyer à mourir: Làm chán đến chết được (nhấn mạnh mức độ).
- Cette conférence nous ennuie à mourir. (Buổi thuyết trình này làm chúng tôi chán đến chết được.)
Thành ngữ liên quan
- S'ennuyer comme un rat mort: Chán chết đi được (thành ngữ nhấn mạnh).
- Dans cette petite ville, je m'ennuie comme un rat mort. (Ở thị trấn nhỏ này, tôi chán chết đi được.)
ngoại động từ
- làm cho buồn phiền
- làm cho chán
- Un style qui ennuiegiọng văn làm cho chán