distraitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đãng trí, một cách lơ đễnh: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện mà không có sự chú ý, tập trung, thường vì tâm trí đang nghĩ về việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il feuilletait le journal distraitement. (Anh ấy lật giở tờ báo một cách lơ đễnh.)
- Elle a répondu distraitement à ma question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách đãng trí.)
- Regarder par la fenêtre distraitement. (Nhìn ra ngoài cửa sổ một cách thờ ơ/lơ đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écouter distraitement": Nghe một cách lơ đễnh, không chú tâm.
- Pendant la réunion, il écoutait distraitement le discours. (Trong cuộc họp, anh ta nghe bài phát biểu một cách lơ đễnh.)
"Approuver d'un signe de tête distraitement": Gật đầu đồng ý một cách qua loa, không để ý.
- Absorbé par ses pensées, il approuva distraitement. (Chìm đắm trong suy nghĩ, anh ta gật đầu đồng ý một cách qua loa.)
Biến thể và từ gần giống
Distrait, distraite (tính từ): Đãng trí, lơ đễnh.
- Un air distrait. (Một vẻ mặt đãng trí.)
Distraction (danh từ): Sự đãng trí, sự lơ đễnh; sự giải trí.
- Faire quelque chose par distraction. (Làm việc gì đó vì đãng trí.)
Từ đồng nghĩa
- Négligemment: Một cách cẩu thả, qua loa.
- Inattentivement: Một cách không chú ý.
- Machinalement: Một cách máy móc, vô thức.
Từ trái nghĩa
- Attentivement: Một cách chăm chú, cẩn thận.
- Concentrément: Một cách tập trung.
- Soigneusement: Một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
phó từ
- đãng trí
- lơ đễnh
- Regarder distraitementnhìn lơ đễnh