distress call

Học thuật
Thân thiện
distress call

The ship's crew sends a distress call over the radio as a storm approaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín hiệu báo lâm nguy: Một tín hiệu khẩn cấp được gửi đi bởi tàu thuyền, máy bay hoặc cá nhân để thông báo rằng họ đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng cần được cứu giúp ngay lập tức. Đây thường một tín hiệu được quốc tế công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sinking ship sent out a distress call. (Con tàu đang chìm đã phát đi một tín hiệu báo lâm nguy.)
    • Rescuers responded immediately after receiving the distress call from the stranded hikers. (Đội cứu hộ đã phản ứng ngay lập tức sau khi nhận được tín hiệu báo lâm nguy từ những người leo núi bị mắc kẹt.)
    • The international standard for a maritime distress call is "Mayday". (Tiêu chuẩn quốc tế cho tín hiệu báo lâm nguy trên biển "Mayday".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a distress call": phát đi một tín hiệu báo lâm nguy.

    • The captain decided to issue a distress call when the engine failed. (Thuyền trưởng quyết định phát đi tín hiệu báo lâm nguy khi động cơ hỏng.)
  • "to answer/respond to a distress call": trả lời/phản hồi một tín hiệu báo lâm nguy.

    • Coast Guard vessels are always ready to answer a distress call. (Tàu của Lực lượng Tuần duyên luôn sẵn sàng trả lời tín hiệu báo lâm nguy.)
Biến thể từ gần giống
  • Distress signal (n): tín hiệu cầu cứu, tín hiệu lâm nguy. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các tín hiệu bằng đèn, khói hoặc cờ, không chỉ tín hiệutuyến.

    • They used a mirror to create a distress signal. (Họ dùng một chiếc gương để tạo ra tín hiệu cầu cứu.)
  • SOS: Morse (··· --- ···) được quốc tế công nhận tín hiệu báo lâm nguy.

    • Before modern radio, ships often used SOS as a distress call. (Trước thời đàituyến hiện đại, tàu thuyền thường dùng SOS làm tín hiệu báo lâm nguy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mayday: Tín hiệutuyến điện thoại quốc tế cho biết tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng khẩn cấp (dùng chủ yếu trong hàng không hàng hải).
  • Emergency signal: Tín hiệu khẩn cấp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "distress call")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "distress call")

distress call

The ship's crew sends a distress call over the radio as a storm approaches.

Noun
  1. tín hiệu báo lâm nguy

Từ đồng nghĩa