distressfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đau khổ, khổ sở, hoặc đầy lo lắng. "Distressfully" mô tả cách một hành động được thực hiện với cảm xúc đau buồn, căng thẳng, hoặc tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói thêm một cách đau khổ, "Bác sĩ Rother nói đó là cơ hội duy nhất của anh ấy.")
- (Anh ấy nhìn chiếc bình vỡ một cách khổ sở.)
- (Đứa trẻ khóc một cách đau đớn khi mất đồ chơi.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Distressfully" thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
- She spoke distressfully about the accident. (Cô ấy nói một cách đau khổ về vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Distress (danh từ/động từ): sự đau khổ/ làm đau khổ.
- The news caused great distress. (Tin tức gây ra sự đau khổ lớn.)
- Distressful (tính từ): gây đau khổ.
- It was a distressful experience. (Đó là một trải nghiệm đau khổ.)
- Distressed (tính từ): đau khổ, lo lắng.
- She felt distressed by the news. (Cô ấy cảm thấy đau khổ vì tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Painfully: một cách đau đớn.
- He painfully admitted his mistake. (Anh ấy đau đớn thừa nhận lỗi lầm.)
- Sorrowfully: một cách buồn bã.
- She sorrowfully said goodbye. (Cô ấy buồn bã nói lời tạm biệt.)
- Anguishedly: một cách thống khổ.
- He anguishedly cried out for help. (Anh ấy thống khổ kêu cứu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "distressfully", nhưng có thể liên quan đến: - In distress: trong tình trạng đau khổ. - The ship was in distress. (Con tàu đang gặp nạn.)