distressful

/dis'tresful/
tính từ
  1. đau buồn, đau khổ, đau đớn
  2. khốn cùng, túng quẫn, gieo neo
  3. hiểm nghèo, hiểm nguy
  4. (như) distressing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "distressful"

distressful
The news report was distressful to watch.