distressful

/dis'tresful/
Học thuật
Thân thiện
distressful

The news report was distressful to watch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra đau buồn, đau khổ, hoặc lo lắng sâu sắc: Mô tả một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc khiến người ta cảm thấy rất buồn phiền, đau đớn về tinh thần hoặc lo âu.
    • Đầy khó khăn, gian khổ: Chỉ một hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt, vất vả đầy thử thách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The news of the accident was deeply distressful for the entire community. (Tin tức về vụ tai nạn gây đau buồn sâu sắc cho toàn bộ cộng đồng.)
    • She recalled the distressful memories of her childhood. ( ấy nhớ lại những ký ức đau khổ thời thơ ấu.)
    • Living in a war zone is a distressful experience. (Sống trong vùng chiến sự một trải nghiệm đầy gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distressful circumstances": những hoàn cảnh khốn cùng, túng quẫn.
    • The family was struggling through distressful circumstances after the breadwinner lost his job. (Gia đình đang vật lộn trong những hoàn cảnh khốn cùng sau khi trụ cột mất việc.)
  • "a distressful silence": một sự im lặng đầy đau đớn/ngột ngạt.
    • A distressful silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng đầy đau đớn trùm lên căn phòng sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Distress (danh từ & động từ): nỗi đau khổ, sự quẫn bách; làm cho đau khổ.
    • The ship was in distress. (Con tàu đang gặp nạn.)
  • Distressing (tính từ): gây đau buồn, làm phiền lòng (nghĩa tương tự thường dùng hơn "distressful").
    • It was a distressing sight. (Đó một cảnh tượng đau lòng.)
  • Distressed (tính từ): đau buồn, lo lắng; ở trong tình trạng khó khăn.
    • She looked very distressed. ( ấy trông rất đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Painful: đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Harrowing: kinh hoàng, gây xúc động mạnh.
  • Traumatic: gây chấn thương tâm lý.
  • Troubling: gây phiền muộn, lo ngại.
  • Worrisome: đáng lo ngại.
Từ trái nghĩa
  • Comforting: an ủi, dễ chịu.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
  • Reassuring: làm yên lòng.
  • Soothing: làm dịu đi.
distressful

The news report was distressful to watch.

tính từ
  1. đau buồn, đau khổ, đau đớn
  2. khốn cùng, túng quẫn, gieo neo
  3. hiểm nghèo, hiểm nguy
  4. (như) distressing

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "distressful"