distressingness

Học thuật
Thân thiện
distressingness

The distressingness of the news was clear on her face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đau đớn, sự khó nhọc: Chất lượng hoặc trạng thái gây ra cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, hoặc gây ra sự khó chịu, phiền muộn sâu sắc. Từ này nhấn mạnh vào bản chất gây đau khổ của một sự việc hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distressingness of the news left everyone in shock. (Sự đau đớn/khó chịu của tin tức khiến mọi người sốc.)
    • She could not bear the distressingness of the long, lonely nights. ( ấy không thể chịu đựng được sự khó nhọc/đau khổ của những đêm dài cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer distressingness of the situation": Sự đau đớn/khó chịu thuần túy của tình huống.
    • The sheer distressingness of the situation made it hard to think clearly. (Sự đau đớn thuần túy của tình huống khiến việc suy nghĩ thấu đáo trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Distressing (adj): gây đau buồn, gây khó chịu.
    • It was a distressing sight. (Đó một cảnh tượng đau buồn.)
  • Distress (n): nỗi đau buồn, sự khốn khổ; (v): làm đau buồn, làm lo lắng.
    • He was in great distress. (Anh ấy đang trong nỗi đau buồn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Painfulness: sự đau đớn.
  • Agony: sự đau đớn tột cùng.
  • Torment: sự hành hạ, đau khổ.
Lưu ý

"Distressingness" một danh từ trừu tượng ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "distress", "pain", hoặc "suffering" thay thế. Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn chương để mô tả một cách cụ thể chất lượng gây đau khổ của điều đó.

distressingness

The distressingness of the news was clear on her face.

Noun
  1. sự đau đớn, sự khó nhọc
    • she feared the painfulness of childbirth
      ấy sợ sự đau đớn khi sinh nở