distribuable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phân phát, có thể phân phối: Mô tả một thứ gì đó (thường là hàng hóa, tài sản, lợi nhuận) có thể được chia ra, phân chia hoặc trao cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
- Có thể phát được: Mô tả thứ gì đó (như viện trợ, quà tặng) có thể được trao trực tiếp cho người nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bénéfices distribuables seront partagés entre les actionnaires. (Lợi nhuận có thể phân phối sẽ được chia cho các cổ đông.)
- Ce sont des vivres distribuables immédiatement. (Đây là lương thực có thể phát được ngay lập tức.)
- L'aide humanitaire doit être distribuable rapidement. (Viện trợ nhân đạo phải có thể phân phát một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính - kế toán: Thường dùng để chỉ phần lợi nhuận sau thuế mà một công ty có thể phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức.
- Le montant distribuable est calculé après déduction des réserves. (Số tiền có thể phân phối được tính sau khi trừ đi các khoản dự trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Distribuer (động từ): phân phối, phân phát.
- distribuer des journaux (phát báo)
- Distribution (danh từ): sự phân phối, sự phân phát.
- un réseau de distribution (mạng lưới phân phối)
- Distributeur (danh từ): người phân phối, máy bán hàng tự động.
- un distributeur automatique (máy bán hàng tự động)
Từ đồng nghĩa
- Partageable: có thể chia sẻ.
- Répartissable: có thể phân bổ, có thể chia ra.
Từ trái nghĩa
- Indistribuable: không thể phân phối.
- Indivisible: không thể chia cắt.
tính từ
- phát được, có thể phân phát
- Secours distribuables en naturecứu trợ phát được bằng hiện vật