distribuable

Học thuật
Thân thiện
distribuable

Les secours distribuables en nature sont chargés dans un camion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phân phát, có thể phân phối: Mô tả một thứ đó (thườnghàng hóa, tài sản, lợi nhuận) có thể được chia ra, phân chia hoặc trao cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
    • Có thể phát được: Mô tả thứ đó (như viện trợ, quà tặng) có thể được trao trực tiếp cho người nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bénéfices distribuables seront partagés entre les actionnaires. (Lợi nhuận có thể phân phối sẽ được chia cho các cổ đông.)
    • Ce sont des vivres distribuables immédiatement. (Đâylương thực có thể phát được ngay lập tức.)
    • L'aide humanitaire doit être distribuable rapidement. (Viện trợ nhân đạo phải có thể phân phát một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính - kế toán: Thường dùng để chỉ phần lợi nhuận sau thuế một công ty có thể phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức.
    • Le montant distribuable est calculé après déduction des réserves. (Số tiền có thể phân phối được tính sau khi trừ đi các khoản dự trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribuer (động từ): phân phối, phân phát.
    • distribuer des journaux (phát báo)
  • Distribution (danh từ): sự phân phối, sự phân phát.
    • un réseau de distribution (mạng lưới phân phối)
  • Distributeur (danh từ): người phân phối, máy bán hàng tự động.
    • un distributeur automatique (máy bán hàng tự động)
Từ đồng nghĩa
  • Partageable: có thể chia sẻ.
  • Répartissable: có thể phân bổ, có thể chia ra.
Từ trái nghĩa
  • Indistribuable: không thể phân phối.
  • Indivisible: không thể chia cắt.
distribuable

Les secours distribuables en nature sont chargés dans un camion.

tính từ
  1. phát được, có thể phân phát
    • Secours distribuables en nature
      cứu trợ phát được bằng hiện vật