distributed data processing

Học thuật
Thân thiện
distributed data processing

A company uses distributed data processing to analyze sales information from multiple stores.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Công nghệ thông tin):
    • Xử lý dữ liệu phân tán: Một mô hình xử lý dữ liệu trong đó các nhiệm vụ tính toán xử lý không tập trung tại một máy tính duy nhất, được phân bổ (phân tán) trên nhiều máy tính hoặc nút mạng khác nhau, thường được kết nối với nhau. Các hệ thống này hoạt động cùng nhau để hoàn thành một mục tiêu chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern cloud computing platforms rely heavily on distributed data processing to handle large datasets. (Các nền tảng điện toán đám mây hiện đại phụ thuộc nhiều vào xử lý dữ liệu phân tán để xử lý các tập dữ liệu lớn.)
    • The company implemented a distributed data processing system to improve the speed of its analytics. (Công ty đã triển khai một hệ thống xử lý dữ liệu phân tán để cải thiện tốc độ phân tích của mình.)
    • Distributed data processing allows tasks to be shared among multiple servers. (Xử lý dữ liệu phân tán cho phép chia sẻ các tác vụ giữa nhiều máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fault-tolerant distributed data processing": Xử lý dữ liệu phân tán khả năng chịu lỗi, nơi hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số thành phần gặp sự cố.

    • The system's fault-tolerant distributed data processing ensured no data loss during the server failure. (Khả năng xử lý dữ liệu phân tán chịu lỗi của hệ thống đảm bảo không mất dữ liệu trong lúc máy chủ gặp sự cố.)
  • "Real-time distributed data processing": Xử lý dữ liệu phân tán theo thời gian thực, xử lý phân tích dữ liệu ngay khi chúng được tạo ra.

    • Financial trading platforms require real-time distributed data processing for instant decision-making. (Các nền tảng giao dịch tài chính yêu cầu xử lý dữ liệu phân tán thời gian thực để ra quyết định tức thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Distributed Computing (Điện toán phân tán): Một khái niệm rộng hơn, chỉ việc sử dụng nhiều máy tính kết nối mạng để giải quyết một vấn đề tính toán lớn. Distributed data processing thường một ứng dụng cụ thể của distributed computing.
  • Parallel Processing (Xử lý song song): Xử lý nhiều tác vụ hoặc nhiều phần của một tác vụ cùng một lúc, thường trên một hệ thống đa lõi. Có thể một phần của kiến trúc distributed data processing.
Từ đồng nghĩa
  • Decentralized data processing: Xử lý dữ liệu phi tập trung.
  • Network-based processing: Xử lý dựa trên mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

distributed data processing

A company uses distributed data processing to analyze sales information from multiple stores.

Noun
  1. xử lý dữ kiện phân bố