distributeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phân phát, người phân phối: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có nhiệm vụ phân phối hàng hóa, sản phẩm hoặc vật phẩm nào đó.
- Máy phân phối; bộ phân phối: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc bộ phận máy móc có chức năng phân phối, cung cấp hoặc rải một chất nào đó (như nhiên liệu, phân bón, hàng hóa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le distributeur a livré les nouvelles marchandises au magasin. (Người phân phối đã giao hàng hóa mới đến cửa hàng.)
- Ce distributeur de prospectus travaille pour une agence de publicité. (Người phân phát tờ rơi này làm việc cho một công ty quảng cáo.)
- Le distributeur d'essence de cette station-service est très moderne. (Máy phân phối xăng của trạm xăng này rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Distributeur automatique": máy bán hàng tự động. Đây là một cụm danh từ cố định chỉ loại máy tự động cung cấp sản phẩm khi nhận tiền hoặc thẻ.
- J'ai acheté un café au distributeur automatique. (Tôi đã mua một cà phê ở máy bán hàng tự động.)
"Distributeur officiel": nhà phân phối chính thức. Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp và độc quyền trong việc phân phối một sản phẩm, thương hiệu.
- Cette entreprise est le distributeur officiel de cette marque de voitures en Asie. (Công ty này là nhà phân phối chính thức của hãng xe ô tô đó tại châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Distribution (danh từ giống cái): sự phân phối, hệ thống phân phối.
- La distribution des produits alimentaires est bien organisée. (Việc phân phối các sản phẩm thực phẩm được tổ chức tốt.)
Distribuer (động từ): phân phát, phân phối.
- Il faut distribuer ces flyers dans tout le quartier. (Cần phải phân phát những tờ rơi này khắp khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Dispensateur (danh từ giống đực): người phân phát, người ban phát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ẩn dụ).
- Fournisseur (danh từ giống đực): nhà cung cấp (nhấn mạnh vai trò cung cấp nguyên vật liệu hoặc hàng hóa số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "distributeur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distributeur".
danh từ giống đực
- người phân phát, người phân phối
- Distributeur de prospectusngười phân phát giấy quảng cáo
- (kỹ thuật) máy phân phối; bộ phân phối
- Distributeur de vapeurbộ phân phối hơi
- Distributeur d'essencemáy phân phối xăng, máy bán xăng
- Distributeur d'engraismáy rắc phân
- Distributeur automatiquemáy bán hàng tự động