distributif
Le professeur utilise un exemple distributif pour expliquer la multiplication.
- Tính từ:
- Phân phối: Thuộc về hoặc liên quan đến sự phân phối, sự chia sẻ. Trong ngữ pháp và toán học, nó mô tả tính chất của một phép toán hoặc một từ có thể áp dụng cho từng phần tử riêng lẻ trong một tập hợp.
- Tính từ:
- La propriété distributive de la multiplication sur l'addition est importante en algèbre. (Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng rất quan trọng trong đại số.)
- Dans cette phrase, l'adjectif a un sens distributif. (Trong câu này, tính từ mang ý nghĩa phân phối.)
"Adjectif distributif" (Tính từ phân phối): Trong ngữ pháp tiếng Pháp, chỉ những từ như "chaque" (mỗi), "chacun" (mỗi người) phân phối ý nghĩa cho từng phần tử trong một nhóm.
- "Chaque élève a son livre." utilise l'adjectif distributif "chaque". (Câu "Mỗi học sinh có sách của mình." sử dụng tính từ phân phối "chaque".)
"Loi distributive" (Luật phân phối): Trong toán học, chỉ tính chất cho phép một phép toán (như nhân) được phân phối qua một phép toán khác (như cộng).
- La loi distributive permet d'écrire: a × (b + c) = (a × b) + (a × c). (Luật phân phối cho phép viết: a × (b + c) = (a × b) + (a × c).)
Distribuer (động từ): Phân phát, phân chia.
- Il va distribuer les flyers dans la rue. (Anh ấy sẽ phân phát tờ rơi trên phố.)
Distribution (danh từ): Sự phân phối, sự phân phát.
- La distribution du courrier a lieu le matin. (Việc phân phát thư diễn ra vào buổi sáng.)
Distributivement (trạng từ): Một cách phân phối.
- Ces termes s'appliquent distributivement. (Những thuật ngữ này được áp dụng một cách phân phối.)
- Répartitif: (Tính từ) Phân bổ, có tính chất phân chia. (Thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "distributif")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distributif")
Le professeur utilise un exemple distributif pour expliquer la multiplication.
- phân phối