distribution agreement

Học thuật
Thân thiện
distribution agreement

A company signs a distribution agreement with a local partner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng phân phối: Một thỏa thuận hoặc hợp đồng pháp chính thức giữa một nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp (bên giao) một công ty khác (bên nhận phân phối), trong đó quy định các điều khoản về việc tiếp thị, bán phân phối hàng hóa hoặc sản phẩm trong một khu vực hoặc thị trường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two companies signed a five-year distribution agreement for the automotive parts. (Hai công ty đã một hợp đồng phân phối năm năm cho các phụ tùng ô tô.)
    • A well-drafted distribution agreement should clearly define the territory and sales targets. (Một hợp đồng phân phối được soạn thảo kỹ lưỡng nên xác định rõ ràng lãnh thổ các mục tiêu bán hàng.)
    • Negotiating the distribution agreement took several months. (Việc đàm phán hợp đồng phân phối đã mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a distribution agreement": ký kết một hợp đồng phân phối.
    • The startup entered into an exclusive distribution agreement with a major retail chain. (Công ty khởi nghiệp đã ký kết một hợp đồng phân phối độc quyền với một chuỗi bán lẻ lớn.)
  • "exclusive distribution agreement": hợp đồng phân phối độc quyền (chỉ một bên phân phối duy nhất trong một khu vực).
    • They hold the exclusive distribution agreement for this brand in Southeast Asia. (Họ nắm giữ hợp đồng phân phối độc quyền cho thương hiệu này tại Đông Nam Á.)
  • "to terminate a distribution agreement": chấm dứt một hợp đồng phân phối.
    • The manufacturer decided to terminate the distribution agreement due to unmet sales quotas. (Nhà sản xuất quyết định chấm dứt hợp đồng phân phối do không đạt được hạn ngạch bán hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribution (n): sự phân phối.
    • The distribution of the new product will begin next month. (Việc phân phối sản phẩm mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
  • Distributor (n): nhà phân phối.
    • They are the main distributor for electronic goods in the region. (Họ nhà phân phối chính cho hàng điện tử trong khu vực.)
  • Agency agreement (n): hợp đồng đại (quan hệ đại , khác với quan hệ mua-bán trong phân phối).
  • Licensing agreement (n): hợp đồng cấp phép (cho phép sử dụng tài sản trí tuệ).
Từ đồng nghĩa
  • Distribution contract: hợp đồng phân phối (nhấn mạnh tính pháp ).
  • Marketing agreement: thỏa thuận tiếp thị (có thể rộng hơn, không chỉ phân phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)

distribution agreement

A company signs a distribution agreement with a local partner.

Noun
  1. sự thỏa hiệp về phân phối hàng hóa