distribution free statistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thống kê phi thông số: Một loại thống kê được tính toán mà không cần biết trước dạng phân phối hoặc các tham số của phân phối mà từ đó các quan sát được rút ra. Phương pháp này không dựa trên các giả định cụ thể về phân phối tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Mann-Whitney U test is a well-known distribution free statistic. (Kiểm định Mann-Whitney U là một thống kê phi thông số nổi tiếng.)
- Researchers often use a distribution free statistic when the data does not meet normality assumptions. (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng thống kê phi thông số khi dữ liệu không đáp ứng các giả định về tính phân phối chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply a distribution free statistic": áp dụng một thống kê phi thông số.
- We decided to apply a distribution free statistic due to the small sample size and unknown population distribution. (Chúng tôi quyết định áp dụng một thống kê phi thông số do cỡ mẫu nhỏ và phân phối tổng thể không xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonparametric statistic (n): thống kê phi tham số. (Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).
- Distribution-free method (n): phương pháp phi thông số.
- Nonparametric test (n): kiểm định phi tham số.
Từ đồng nghĩa
- Nonparametric statistic: thống kê phi tham số.
- Assumption-free statistic: thống kê không giả định.
Lưu ý
- Cụm từ "distribution free statistic" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong thống kê, phân tích dữ liệu và nghiên cứu khoa học. Nó trái ngược với "parametric statistic" (thống kê tham số).
Noun
- thống kê phi thông số