distributional

Học thuật
Thân thiện
distributional

The map shows the distributional patterns of rainfall across the continent.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về sự phân bổ, liên quan đến sự phân phối: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc mối liên hệ với cách thức một cái đó được phân chia, trải rộng hoặc sắp xếp trong một không gian, khu vực hoặc giữa một nhóm người.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on the distributional patterns of plant species in the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình phân bổ của các loài thực vật trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • Economists are analyzing the distributional effects of the new tax policy. (Các nhà kinh tế đang phân tích các tác động về mặt phân phối của chính sách thuế mới.)
    • There is a distributional imbalance in the allocation of resources across the regions. ( sự mất cân bằng trong việc phân phối nguồn lực giữa các vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distributional analysis": Phân tích phân phối. Một phương pháp nghiên cứu xem xét cách một yếu tố (như thu nhập, tài nguyên) được phân chia trong một quần thể.

    • A distributional analysis of income reveals growing inequality. (Một phân tích phân phối thu nhập cho thấy sự bất bình đẳng ngày càng tăng.)
  • "Distributional justice": Công bằng phân phối. Một khái niệm trong triết học kinh tế liên quan đến sự công bằng trong cách phân chia của cải lợi ích trong xã hội.

    • The policy debate centers on issues of distributional justice. (Cuộc tranh luận về chính sách xoay quanh các vấn đề về công bằng phân phối.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribute (Động từ): Phân phối, phân bổ.

    • The organization will distribute food to the needy. (Tổ chức sẽ phân phát thực phẩm cho người nghèo.)
  • Distribution (Danh từ): Sự phân phối, sự phân bổ.

    • The distribution of wealth is a key economic issue. (Sự phân phối của cải một vấn đề kinh tế then chốt.)
  • Distributive (Tính từ): (Thuộc về) phân phối, tính chất phân phối. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc ngữ pháp.

    • "Each" and "every" are distributive pronouns. ("Each" "every" các đại từ phân phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocational: (Thuộc về) sự phân bổ.
  • Dispersive: tính phân tán, rải rác.
distributional

The map shows the distributional patterns of rainfall across the continent.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự phân bổ, phân phối về mặt không gian