distributive shock
Học thuậtThân thiện
A patient in a hospital bed receives intravenous fluids for distributive shock.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sốc do lưu thông máu kém: Một loại sốc xảy ra khi có sự giãn nở bất thường của các mạch máu, dẫn đến việc phân bổ lưu lượng máu không hiệu quả và giảm huyết áp nghiêm trọng, mặc dù tổng lượng máu có thể vẫn bình thường. Nguyên nhân thường do nhiễm trùng huyết (nhiễm trùng máu nặng), sốc phản vệ hoặc tổn thương hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with distributive shock due to a severe bacterial infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán sốc do lưu thông máu kém vì nhiễm khuẩn nặng.)
- Anaphylaxis is a common cause of distributive shock. (Sốc phản vệ là một nguyên nhân phổ biến gây sốc do lưu thông máu kém.)
- Treating the underlying cause is critical in managing distributive shock. (Việc điều trị nguyên nhân cơ bản là rất quan trọng trong xử trí sốc do lưu thông máu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"septic distributive shock": sốc do lưu thông máu kém dạng nhiễm trùng (sốc nhiễm khuẩn).
- The most common and dangerous form is septic distributive shock. (Dạng phổ biến và nguy hiểm nhất là sốc do lưu thông máu kém dạng nhiễm trùng.)
"neurogenic distributive shock": sốc do lưu thông máu kém do nguyên nhân thần kinh.
- Spinal cord injuries can lead to neurogenic distributive shock. (Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến sốc do lưu thông máu kém do nguyên nhân thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (n): sốc - một thuật ngữ y khoa chung chỉ tình trạng suy tuần hoàn cấp tính đe dọa tính mạng.
- Septic shock (n): sốc nhiễm khuẩn - một phân nhóm chính của distributive shock.
- Anaphylactic shock (n): sốc phản vệ - một phân nhóm chính của distributive shock.
- Vasodilatory shock (n): sốc giãn mạch - một thuật ngữ mô tả cơ chế tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Vasodilatory shock: sốc giãn mạch (nhấn mạnh vào cơ chế giãn mạch).
- Low-resistance shock: sốc kháng lực thấp (nhấn mạnh vào đặc điểm huyết động học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này)
A patient in a hospital bed receives intravenous fluids for distributive shock.
Noun
- sốc do lưu thông máu kém