district attorney

Học thuật
Thân thiện
district attorney

The district attorney presents evidence to the jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy viên công tố quận: Một quan chức pháp được bổ nhiệm hoặc bầu cử để đại diện cho chính phủ trong việc truy tố các tội phạm hình sự tại một quận hoặc khu vực tài phán cụ thể. "District attorney" thường công tố viên chính của một quận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The district attorney decided to file charges against the suspect. (Ủy viên công tố quận đã quyết định đưa ra cáo buộc chống lại nghi phạm.)
    • She was elected as the new district attorney for the county. ( ấy đã được bầu làm ủy viên công tố quận mới của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a district attorney": làm việc với tư cách một ủy viên công tố quận.

    • He has worked as a district attorney for over ten years. (Ông ấy đã làm việc với tư cách một ủy viên công tố quận hơn mười năm.)
  • "the district attorney's office": văn phòng của ủy viên công tố quận.

    • The evidence was submitted to the district attorney's office. (Bằng chứng đã được nộp cho văn phòng của ủy viên công tố quận.)
Biến thể từ gần giống
  • DA (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "district attorney".

    • The DA will hold a press conference. (Vị DA sẽ tổ chức một cuộc họp báo.)
  • Prosecutor (n): Công tố viên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các công tố viên ở các cấp khác nhau).

  • State's Attorney (n): Công tố viên bang (một chức danh tương tự ở một số khu vực pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Public prosecutor: Công tố viên công.
  • Crown prosecutor: Công tố viên hoàng gia (dùng trong hệ thống pháp luật một số nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này)

district attorney

The district attorney presents evidence to the jury.

Noun
  1. Ủy viên công tố quận

Từ đồng nghĩa