district line

Học thuật
Thân thiện
district line

The district line runs along the edge of the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ranh giới giữa hai quận, hai địa hạt: Chỉ đường biên giới hành chính được xác định rõ ràng, phân chia lãnh thổ của hai quận hoặc hai khu vực hành chính tương đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new park is located right on the district line. (Công viên mới nằm ngay trên đường ranh giới giữa hai quận.)
    • They had to check the map to see which side of the district line their house was on. (Họ phải kiểm tra bản đồ để xem ngôi nhà của họ nằmphía nào của đường ranh giới quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the district line": vượt qua ranh giới quận.
    • By moving just one block, their new address crossed the district line into a better school zone. (Bằng cách chuyển đến chỉ một dãy nhà, địa chỉ mới của họ đã vượt qua ranh giới quận để vào khu vực trường học tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary line (n): đường biên giới, đường phân định (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại ranh giới).
  • Border (n): biên giới, đường biên (thường dùng cho phạm vi lớn hơn như quốc gia, tỉnh).
Từ đồng nghĩa
  • Administrative boundary: ranh giới hành chính.
  • Jurisdictional line: đường ranh giới thẩm quyền.
Lưu ý
  • District Line (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường tên riêng, dụ như tên của một tuyến tàu điện ngầm ở London (Tuyến District). Tuy nhiên, nghĩa gốc phổ biến vẫn danh từ chung chỉ đường ranh giới.
district line

The district line runs along the edge of the park.

Noun
  1. đường biên giới giữa hai quận, hai địa hạt