ditch digger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân đào hào, công nhân đào mương: Chỉ một người lao động chân tay, thường làm việc ngoài trời, có nhiệm vụ chính là đào các con hào, rãnh nước hoặc mương máng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather worked as a ditch digger for the city's water department. (Ông tôi từng làm công nhân đào mương cho sở cấp nước của thành phố.)
- The construction project required hiring several ditch diggers. (Dự án xây dựng cần thuê một số công nhân đào hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (khẩu ngữ): Đôi khi được dùng một cách không trang trọng để chỉ một công việc lao động chân tay nặng nhọc, vất vả hoặc đơn giản.
- After college, he took a job as a ditch digger to pay the bills. (Sau đại học, anh ấy nhận một công việc lao động chân tay nặng nhọc để trang trải hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ditch digging (danh từ): công việc đào hào/mương.
- Ditch digging is hard physical labor. (Công việc đào mương là lao động chân tay nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
- Laborer: lao động, người lao động phổ thông.
- Navvy (Anh): công nhân đào đường, công nhân xây dựng công trình thủy lợi/giao thông.
Lưu ý
- "Ditch digger" là một danh từ ghép. Từ này mang sắc thái trung lập khi mô tả nghề nghiệp, nhưng trong một số ngữ cảnh không trang trọng có thể hàm ý công việc không đòi hỏi kỹ năng cao.
Noun
- công nhân đào hào