ditcher
/'ditʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đào hào/rãnh/mương: Người có công việc là đào hoặc sửa chữa các con hào, rãnh, mương.
- Máy đào hào/mương: Loại máy móc chuyên dụng dùng để đào các con hào hoặc mương.
Động từ (ngoại động từ):
- Đào hào/rãnh quanh (cái gì đó): Hành động đào một con hào hoặc rãnh xung quanh một vật thể hoặc khu vực.
- Lật (xe) xuống hào: Làm cho một chiếc xe bị lật và rơi xuống một con hào.
- Bỏ rơi (ai đó) trong lúc khó khăn: (Từ lóng) Hành động từ bỏ hoặc rời bỏ một người nào đó khi họ đang cần sự giúp đỡ.
Động từ (nội động từ):
- Đào hào/rãnh/mương: Thực hiện công việc đào các con hào, rãnh, mương.
- Lật xuống hào (xe cộ): Bị lật và rơi xuống một con hào (dùng cho xe cộ).
- Trật đường ray: (Từ Mỹ) Hành động của xe lửa khi bị trật khỏi đường ray.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer hired a ditcher to improve the irrigation system. (Người nông dân thuê một người đào mương để cải thiện hệ thống tưới tiêu.)
- They used a powerful ditcher to dig trenches for the new pipes. (Họ sử dụng một máy đào hào mạnh mẽ để đào rãnh cho các đường ống mới.)
Động từ (ngoại động từ):
- The soldiers ditchered the camp for protection. (Những người lính đào hào quanh doanh trại để phòng thủ.)
- He felt ditchered by his friends when he lost his job. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi bởi bạn bè khi mất việc.)
Động từ (nội động từ):
- The old man ditchered all day to drain the field. (Ông lão đào mương cả ngày để tiêu nước cho cánh đồng.)
- The train ditchered just outside the station. (Đoàn tàu trật đường ray ngay bên ngoài nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hàng không (từ lóng): Trong ngữ cảnh hàng không, "to ditcher" có thể mang nghĩa buộc một máy bay phải hạ cánh khẩn cấp xuống biển.
- Engine failure forced the pilot to ditcher the plane. (Hỏng động cơ buộc phi công phải hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay xuống biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ditch (n): Cái hào, cái rãnh, cái mương.
- The car got stuck in a deep ditch. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một cái rãnh sâu.)
- Ditch (v): Hành động đào hào, hoặc (từ lóng) vứt bỏ, từ bỏ một cách vội vàng.
- They decided to ditch the old plan. (Họ quyết định vứt bỏ kế hoạch cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): Trencher, digger (thợ đào).
- Danh từ (máy): Trencher, excavator (máy đào).
- Động từ (bỏ rơi): Abandon, desert (từ bỏ, bỏ rơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "ditcher". Tuy nhiên, động từ gốc "ditch" có các cụm từ như:
- Ditch out (on someone): (Từ lóng) Rời bỏ hoặc không đến gặp ai đó theo kế hoạch.
- He ditched out on our meeting. (Anh ta đã bỏ buổi gặp của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ditcher".
ngoại động từ
- đào hào quanh, đào rãnh quanh
- tưới tiêu bằng mương; dẫn (nước...) bằng mương
- lật (xe) xuống hào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho (xe lửa) trật đường ray
- (từ lóng) bỏ rơi (ai) trong lúc khó khăn
- (hàng không), (từ lóng) bắt phải đổ xuống biển
nội động từ
- đào hào, đào rãnh, đào mương; sửa hào, sửa rãnh, sửa mương
- lật xuống hào (xe cộ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trật đường ray (xe lửa)
- (hàng không), (từ lóng) buộc phải hạ cánh xuống biển
danh từ
- người đào hào, người đào rãnh, người đào mương; người sửa hào, người sửa rãnh, người sửa mương
- máy đào hào, máy đào mương