dithyrambe

Học thuật
Thân thiện
dithyrambe

Le poète compose un dithyrambe pour célébrer la fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ tán tụng: Một bài thơ trữ tình nhiệt thành, mang tính ngợi ca, tán dương, thường nhịp điệu sôi nổi.
    • Lời tán tụng: (Nghĩa rộng) Lời khen ngợi, tán dương quá mức nhiệt thành dành cho ai đó hoặc cái gì đó.
    • Bài tụng thần rượu: (Lịch sử) Trong Hy Lạp cổ đại, đâymột bài thánh ca sôi động được hát để tôn vinh thần Dionysus (thần rượu nho hội hè), được coi là một trong những nguồn gốc của bi kịch Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète a composé un dithyrambe en l'honneur du héros. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ tán tụng để vinh danh vị anh hùng.)
    • Les critiques ont accueilli le film par des dithyrambes. (Giới phê bình đã đón nhận bộ phim bằng những lời tán tụng.)
    • Les dithyrambes antiques étaient accompagnés de danses et de musique. (Những bài tụng thần rượu thời cổ đại được trình diễn kèm theo múa âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter les dithyrambes de quelqu'un/quelque chose": ca ngợi ai đó/cái gì đó một cách nhiệt thành, thậm chí quá mức.

    • Il ne cesse de chanter les dithyrambes de son nouveau chef. (Anh ta không ngừng ca ngợi vị sếp mới của mình.)
  • "tomber dans le dithyrambe": rơi vào lối diễn đạt quá khoa trương, tán dương.

    • Son discours, plein d'enthousiasme, tombait parfois dans le dithyrambe. (Bài phát biểu của anh ấy, tràn đầy nhiệt huyết, đôi khi rơi vào lối nói khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Dithyrambique (tính từ): mang tính chất của một bài dithyrambe; nhiệt thành, sôi nổi, khoa trương.
    • Un ton dithyrambique (Một giọng điệu tán tụng, khoa trương).
Từ đồng nghĩa
  • Panégyrique: bài ca ngợi, tán dương.
  • Éloge enthousiaste: lời khen ngợi nhiệt thành.
  • Hymne: thánh ca, bài ca ngợi (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Critique: lời chỉ trích, phê bình.
  • Diatribe: bài công kích, chỉ trích gay gắt.
  • Satire: lời châm biếm, chế giễu.
dithyrambe

Le poète compose un dithyrambe pour célébrer la fête.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) thơ tán tụng
  2. (nghĩa rộng) lời tán tụng
  3. (sử học) bài tụng thần rượu