dithyrambic
/'diθi'ræmbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thơ tán tụng, (thuộc) thơ đi-ty-ram: "dithyrambic" mô tả điều gì đó có tính chất của một bài thơ hoặc bài ca nhiệt thành, say mê, thường dùng để ca ngợi hoặc tán tụng.
- (Thuộc) bài ca thần rượu: Trong bối cảnh cổ đại Hy Lạp, từ này liên quan trực tiếp đến những bài thánh ca sôi nổi, cuồng nhiệt dành cho thần Dionysus (thần rượu nho và hội hè).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's dithyrambic verses celebrated the beauty of nature with wild enthusiasm. (Những vần thơ mang tính chất đi-ty-ram của nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên với sự nhiệt thành cuồng nhiệt.)
- His speech was not just persuasive; it was positively dithyrambic in its praise for the leader. (Bài phát biểu của ông ấy không chỉ thuyết phục; nó còn mang tính chất tán tụng rõ rệt trong lời ca ngợi vị lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dithyrambic language": ngôn ngữ nhiệt thành, say đắm, đầy cảm xúc mãnh liệt, thường vượt ra ngoài khuôn khổ bình thường.
- The critic described the novel's prose as dithyrambic, overflowing with ecstatic descriptions. (Nhà phê bình mô tả văn xuôi của cuốn tiểu thuyết là mang tính đi-ty-ram, tràn ngập những miêu tả say mê, ngây ngất.)
"a dithyrambic tone": một giọng điệu hoặc âm hưởng đầy nhiệt huyết và tán dương.
- The biography was criticized for its dithyrambic tone, lacking objective analysis. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích vì giọng điệu tán tụng quá mức, thiếu đi sự phân tích khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Dithyramb (danh từ): bài thơ đi-ty-ram, bài ca tán tụng nhiệt thành; đặc biệt là bài thánh ca cổ đại dành cho thần Dionysus.
- The ancient Greek festival featured competitions in composing dithyrambs. (Lễ hội Hy Lạp cổ đại có các cuộc thi sáng tác thơ đi-ty-ram.)
Từ đồng nghĩa
- Rhapsodic: ngợi ca nhiệt thành, đầy cảm xúc mạnh mẽ.
- Ecstatic: say sưa, ngây ngất, đầy hứng khởi.
- Encomiastic: có tính chất tán dương, ca ngợi (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Critical: có tính chất phê phán, chỉ trích.
- Disparaging: có tính chất chê bai, miệt thị.
- Restrained: có tính chất kiềm chế, dè dặt.
tính từ
- (thuộc) thơ tán tụng, (thuộc) thơ đitian
- (thuộc) bài ca thần rượu