dittography

/di'tɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi chép lặp thừa: Một lỗi trong quá trình sao chép tài liệu, đặc biệt các bản thảo viết tay, trong đó một chữ cái, từ, nhóm từ hoặc câu được lặp lại một cách vô tình không cần thiết.
    • Văn bản chữ/câu lặp thừa: Bản thân đoạn văn bản chứa lỗi lặp thừa do người sao chép gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scribe's dittography resulted in the phrase "the the end" appearing in the manuscript. (Lỗi chép lặp thừa của người sao chép đã dẫn đến cụm từ "the the end" xuất hiện trong bản thảo.)
    • Scholars identified a dittography in the ancient text where the word "and" was written twice. (Các học giả đã xác định một lỗi chép lặp thừa trong văn bản cổ, nơi từ "and" được viết hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Dittography" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như nghiên cứu văn bản học, phê bình văn bản, cổ ngữ học nghiên cứu Kinh Thánh để mô tả phân tích các lỗi sao chép.
    • Textual critics must carefully distinguish between a dittography and a deliberate repetition for stylistic effect. (Các nhà phê bình văn bản phải cẩn thận phân biệt giữa một lỗi chép lặp thừa một sự lặp lại chủ ý cho hiệu ứng phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dittographic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của lỗi chép lặp thừa.
    • A dittographic error is common in hastily copied manuscripts. (Lỗi kiểu chép lặp thừa thường gặp trong các bản thảo được sao chép vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribal duplication: sự lặp lại do người sao chép.
  • Copyist's repetition: sự lặp lại của người sao chép.
Từ trái nghĩa
  • Haplography (danh từ): lỗi trong quá trình sao chép khi một chữ cái, từ hoặc cụm từ giống nhau chỉ được viết một lần thay vì hai lần như trong bản gốc (lỗi bỏ sót do nhầm lẫn).
danh từ
  1. chữ chép lập lại thừa, câu chép lại thừa (trong bản chép lại)