ditty-bag
/'ditibæg/ Cách viết khác : (ditty-box) /'ditibɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng đồ lặt vặt: Một chiếc túi nhỏ, thường được thủy thủ hoặc ngư dân sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ bé, đồ may vá hoặc các đồ dùng linh tinh cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor kept his needles and thread in his ditty-bag. (Người thủy thủ cất kim chỉ của anh ấy trong túi đựng đồ lặt vặt.)
- She packed her small personal items into a ditty-bag before the fishing trip. (Cô ấy xếp các vật dụng cá nhân nhỏ vào một chiếc túi đựng đồ lặt vặt trước chuyến đi câu cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rummage through a ditty-bag": lục lọi trong túi đựng đồ lặt vặt.
- He rummaged through his ditty-bag looking for a button. (Anh ta lục lọi trong túi đựng đồ lặt vặt của mình để tìm một chiếc cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ditty-box (danh từ): Hộp đựng đồ lặt vặt. Đây là một biến thể khác, có cùng nghĩa nhưng hình dạng là một chiếc hộp nhỏ thay vì túi.
Từ đồng nghĩa
- Kit bag: túi dụng cụ (thường lớn hơn và đựng nhiều đồ hơn).
- Pouch: túi nhỏ, túi đeo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ditty-bag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ditty-bag")
danh từ
- túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)