diuretic

/,daijuə'retik/ Cách viết khác : (uretic) /juə'retik/
tính từ
  1. (y học) lợi tiểu, lợi niệu
danh từ
  1. (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diuretic"

diuretic
A doctor explains that a diuretic can help reduce swelling.