divagant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khác thường, kỳ quặc: Dùng để mô tả một cái gì đó có hình dạng, hình thù hoặc đặc điểm không bình thường, lạ lùng, không theo quy tắc thông thường.
- Lan man, vớ vẩn (khi nói): Dùng để mô tả lời nói, ý tưởng hoặc suy nghĩ đi lạc đề, không tập trung, thiếu logic hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (mô tả hình thù):
- L'artiste a créé une sculpture aux formes divagantes. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với những hình thù kỳ quặc.)
- Les nuages prenaient des contours divagants dans le ciel orageux. (Những đám mây mang những đường nét khác thường trên bầu trời giông bão.)
Tính từ (mô tả lời nói):
- Sous l'effet de la fièvre, ses propos étaient devenus divagants. (Dưới tác động của cơn sốt, lời nói của anh ta trở nên lan man vớ vẩn.)
- Il est difficile de suivre le fil de sa pensée divagante. (Thật khó để theo kịp mạch suy nghĩ lan man của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêverie divagante": Giấc mơ mộng mị, mơ màng lan man.
- Elle se perdait dans une rêverie divagante. (Cô ấy đắm chìm trong một giấc mơ mộng lan man.)
"Esprit divagant": Tâm trí đi lang thang, không tập trung.
- Avec un esprit divagant, il est impossible de se concentrer. (Với một tâm trí lang thang, không thể nào tập trung được.)
Biến thể và từ gần giống
Divaguer (động từ): Đi lang thang, nói hoặc viết lan man.
- Il a tendance à divaguer lorsqu'il est fatigué. (Anh ấy có xu hướng nói lan man khi mệt.)
Divagation (danh từ): Sự đi lang thang; sự nói/viết lan man, lạc đề.
- Ses divagations nocturnes l'inquiétaient. (Những lần đi lang thang ban đêm của anh ta khiến cô lo lắng.)
- Le texte est plein de divagations inutiles. (Văn bản đầy những đoạn viết lan man vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Étrange, bizarre: Kỳ lạ, kỳ quặc (về hình thù).
- Décousu, incohérent: Rời rạc, không mạch lạc (về lời nói).
- Délirant: Mê sảng, hoang tưởng (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Normal, régulier: Bình thường, đều đặn (về hình thù).
- Cohérent, logique: Mạch lạc, logic (về lời nói).
- Concis, précis: Súc tích, chính xác.
tính từ
- khác thường
- Forme divagantehình thù khác thường
- nói vớ vẩn