divagant

Học thuật
Thân thiện
divagant

Une rivière divagante serpente à travers la plaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác thường, kỳ quặc: Dùng để mô tả một cái gì đó hình dạng, hình thù hoặc đặc điểm không bình thường, lạ lùng, không theo quy tắc thông thường.
    • Lan man, vớ vẩn (khi nói): Dùng để mô tả lời nói, ý tưởng hoặc suy nghĩ đi lạc đề, không tập trung, thiếu logic hoặc khôngý nghĩa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (mô tả hình thù):

    • L'artiste a créé une sculpture aux formes divagantes. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với những hình thù kỳ quặc.)
    • Les nuages prenaient des contours divagants dans le ciel orageux. (Những đám mây mang những đường nét khác thường trên bầu trời giông bão.)
  • Tính từ (mô tả lời nói):

    • Sous l'effet de la fièvre, ses propos étaient devenus divagants. (Dưới tác động của cơn sốt, lời nói của anh ta trở nên lan man vớ vẩn.)
    • Il est difficile de suivre le fil de sa pensée divagante. (Thật khó để theo kịp mạch suy nghĩ lan man của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rêverie divagante": Giấc mơ mộng mị, mơ màng lan man.

    • Elle se perdait dans une rêverie divagante. ( ấy đắm chìm trong một giấc mơ mộng lan man.)
  • "Esprit divagant": Tâm trí đi lang thang, không tập trung.

    • Avec un esprit divagant, il est impossible de se concentrer. (Với một tâm trí lang thang, không thể nào tập trung được.)
Biến thể từ gần giống
  • Divaguer (động từ): Đi lang thang, nói hoặc viết lan man.

    • Il a tendance à divaguer lorsqu'il est fatigué. (Anh ấy xu hướng nói lan man khi mệt.)
  • Divagation (danh từ): Sự đi lang thang; sự nói/viết lan man, lạc đề.

    • Ses divagations nocturnes l'inquiétaient. (Những lần đi lang thang ban đêm của anh ta khiến lo lắng.)
    • Le texte est plein de divagations inutiles. (Văn bản đầy những đoạn viết lan man vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrange, bizarre: Kỳ lạ, kỳ quặc (về hình thù).
  • Décousu, incohérent: Rời rạc, không mạch lạc (về lời nói).
  • Délirant: Mê sảng, hoang tưởng (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Normal, régulier: Bình thường, đều đặn (về hình thù).
  • Cohérent, logique: Mạch lạc, logic (về lời nói).
  • Concis, précis: Súc tích, chính xác.
divagant

Une rivière divagante serpente à travers la plaine.

tính từ
  1. khác thường
    • Forme divagante
      hình thù khác thường
  2. nói vớ vẩn

Từ có nhắc đến "divagant"