divagateur

Học thuật
Thân thiện
divagateur

Un homme est un divagateur qui parle sans cesse de ses rêves bizarres.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Vớ vẩn, lạc đề, lan man: Dùng để miêu tả điều đó thiếu mạch lạc, không tập trung vào chủ đề chính, hoặc có vẻ phi lý, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était complètement divagateur. (Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn lan man/vớ vẩn.)
    • Une idée divagatrice. (Một ý tưởng vớ vẩn/lạc lõng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để chỉ trích một cách tinh tế sự thiếu logic hoặc tính chất mơ hồ, không thực tế của một suy nghĩ, lời nói.
    • Il est difficile de suivre le fil de sa pensée divagatrice. (Thật khó để theo dõi mạch suy nghĩ lan man của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Divaguer (động từ): nói lan man, đi lạc đề.
    • L'orateur a commencé à divaguer. (Diễn giả bắt đầu nói lan man.)
  • Divagation (danh từ): sự lan man, lời nói lan man.
    • Ses divagations nous ont fait perdre du temps. (Những lời lan man của anh ta đã làm chúng tôi mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Décousu: rời rạc, không mạch lạc.
  • Incohérent: không chặt chẽ, mâu thuẫn.
  • Confus: lộn xộn, rối rắm.
  • Aberrant: sai lệch, kỳ quặc.
Từ trái nghĩa
  • Cohérent: chặt chẽ, mạch lạc.
  • Logique: hợp lý.
  • Concis: súc tích, ngắn gọn.
  • Pertinent: thích đáng, đúng trọng tâm.
divagateur

Un homme est un divagateur qui parle sans cesse de ses rêves bizarres.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vớ vẩn
    • Imagination divagatrice
      sự tưởng tượng vớ vẩn