divalent
/'dai'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Có hoá trị hai: Mô tả một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng tạo thành hai liên kết hóa học với các nguyên tử khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Calcium is a divalent cation. (Canxi là một cation có hoá trị hai.)
- The divalent metal ion is essential for the enzyme's function. (Ion kim loại có hoá trị hai là thiết yếu cho chức năng của enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh hóa: Thường dùng để mô tả các ion kim loại như Mg²⁺, Ca²⁺, có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học.
- Many enzymes require a divalent cofactor to be active. (Nhiều enzyme cần một cofactor có hoá trị hai để hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bivalent (adj): Có thể dùng thay thế với nghĩa tương đương "có hoá trị hai" trong một số ngữ cảnh.
- Valence (n): Hoá trị.
- Divalent cation (n): Cation có hoá trị hai.
Từ đồng nghĩa
- Bivalent (adj): Có hai hoá trị, có hoá trị hai.
tính từ
- (hoá học) có hoá trị hai